trailing windmills
Định nghĩa
Danh từ: "trailing windmills" là một loại thực vật thân bò, có các chùm hoa màu hồng đậm rực rỡ, mọc sát mặt đất, thường được tìm thấy ở vùng đất khô cằn, nhiều sỏi đá hoặc cát ở Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico. Đặc điểm nổi bật là các hoa nhỏ (thường 3 bông) mọc dày đặc, tạo thành một khối hoa giống như một bông hoa đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thấy một mảng cây trailing windmills nở hoa gần con đường mòn sa mạc.)
- (Cây trailing windmills thích nghi tốt với đất cát khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số nhiều: "trailing windmills" thường được dùng ở dạng số nhiều khi chỉ loài thực vật này nói chung.
- The trailing windmills in this region are especially vibrant after rain. (Những cây trailing windmills ở vùng này đặc biệt rực rỡ sau mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Windmill (danh từ): cối xay gió, nhưng trong "trailing windmills" thì từ này mang nghĩa chuyên biệt về thực vật, không liên quan đến cối xay gió thông thường.
- Hoa giả (danh từ): một tên gọi khác của loài này trong tiếng Việt (dựa trên đặc điểm hoa mọc dày như một bông hoa đơn).
Từ đồng nghĩa
- Hoa chân vịt bò (tên gọi không chính thức trong tiếng Việt, dựa trên hình dáng hoa và thân bò).
- Allionia incarnata (tên khoa học của loài này).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hay thành ngữ phổ biến với "trailing windmills" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trailing windmills".