train depot

Định nghĩa

Danh từ: Train depot (còn gọi là nhà ga xe lửa hoặc ga tàu hỏa) một địa điểm cố định, thường một tòa nhà hoặc khu vực mái che, nơi tàu hỏa dừng lại để hành khách lên/xuống hoặc hàng hóa được bốc/dỡ. Đây một trạm trung chuyển quan trọng trong hệ thống đường sắt.

dụ sử dụng
  • (Các hành khách chờ trên sân ga tại ga tàu hỏa cho chuyến tàu tốc hành tiếp theo.)
  • (Hàng hóa từ nhà máy được vận chuyển đến ga tàu hỏa để phân phối khắp cả nước.)
  • (Ga tàu hỏa đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the train depot": tại ga tàu hỏa, thường dùng để chỉ vị trí cụ thể.
    • She works as a ticket clerk at the train depot. ( ấy làm nhân viên bán tại ga tàu hỏa.)
  • "Freight train depot": ga tàu hàng, nơi chuyên xử lý hàng hóa thay vì hành khách.
    • The freight train depot operates 24 hours a day to handle cargo shipments. (Ga tàu hàng hoạt động 24 giờ một ngày để xử lý các hàng.)
  • "Historic train depot": ga tàu hỏa lịch sử, thường được bảo tồn như di tích.
    • The historic train depot in this town dates back to the 19th century. (Ga tàu hỏa lịch sửthị trấn này từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Train station (danh từ): ga tàu hỏa, từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "train depot".
    • The train station is located in the city center. (Ga tàu hỏa nằmtrung tâm thành phố.)
  • Railway station (danh từ): ga đường sắt, từ này thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • The railway station has a large waiting room. (Ga đường sắt một phòng chờ lớn.)
  • Depot (danh từ, khi đứng một mình): kho, bãi chứa, hoặc trạm (có thể dùng cho xe buýt, xe tải, không chỉ tàu hỏa).
    • The bus depot is next to the train depot. (Bãi đỗ xe buýt nằm cạnh ga tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rail terminal: ga cuối đường sắt, thường chỉ điểm kết thúc của một tuyến tàu.
  • Train yard: bãi tập kết tàu hỏa, nơi tàu được đỗ, bảo dưỡng hoặc sắp xếp toa, khác với "train depot" không phục vụ hành khách trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull into the depot: tàu hỏa vào ga.
    • The express train pulled into the depot exactly on time. (Chuyến tàu tốc hành vào ga đúng giờ.)
  • Leave the depot: tàu hỏa rời ga.
    • The freight train left the depot at dawn. (Chuyến tàu hàng rời ga lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • "All aboard at the depot": tất cả lên tàu tại ga, thường câu thông báo của nhân viên ga.
    • The conductor shouted, "All aboard at the depot!" before the train departed. (Người soát vé hét lên, "Tất cả lên tàu tại ga!" trước khi tàu khởi hành.)
  • "Miss the depot": bỏ lỡ ga, nghĩa bóng bỏ lỡ cơ hội.
    • If you don't hurry, you'll miss the depot and have to wait for the next train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bỏ lỡ ga phải đợi chuyến tàu tiếp theo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

train depot
A train depot sits at the end of the tracks with several passenger cars waiting.