train of thought

Định nghĩa

Danh từ: - Mạch suy nghĩ, dòng suy nghĩ: "train of thought" chỉ sự kết nối logic giữa các ý tưởng, sự kiện hoặc lập luận trong đầu một người, tạo thành một chuỗi liên tục. mô tả cách các suy nghĩ nối tiếp nhau một cách mạch lạc.

dụ sử dụng
  • (Tôi không thể theo kịp mạch suy nghĩ của anh ấy trong buổi giảng.)
  • ( ấy đột nhiên làm gián đoạn mạch suy nghĩ của tôi bằng một tiếng động lớn.)
  • (Mạch suy nghĩ của anh ấy rõ ràng đến nỗi mọi người đều hiểu được ý tưởng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lose one's train of thought": mất mạch suy nghĩ, không nhớ được mình đang nghĩ .
    • He lost his train of thought when the phone rang. (Anh ấy mất mạch suy nghĩ khi điện thoại reo.)
  • "Pick up someone's train of thought": tiếp tục hoặc nắm bắt mạch suy nghĩ của ai đó.
    • After a brief pause, she picked up her train of thought again. (Sau một khoảng dừng ngắn, ấy lại tiếp tục mạch suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thought train (n): dòng suy nghĩ (ít phổ biến hơn).
    • His thought train was interrupted by a sudden question. (Dòng suy nghĩ của anh ấy bị gián đoạn bởi một câu hỏi bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Line of thought: dòng suy nghĩ.
    • Her line of thought was logical and easy to follow. (Dòng suy nghĩ của ấy logic dễ theo dõi.)
  • Thread of thought: mạch suy nghĩ.
    • I lost the thread of thought during the long discussion. (Tôi đã mất mạch suy nghĩ trong suốt cuộc thảo luận dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow through: theo dõi đến cùng (một mạch suy nghĩ).
    • You need to follow through your train of thought to reach a conclusion. (Bạn cần theo dõi mạch suy nghĩ của mình đến cùng để đạt được kết luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Get sidetracked: bị lạc hướng, mất mạch suy nghĩ.
    • Don't get sidetracked; keep your train of thought focused on the main issue. (Đừng bị lạc hướng; hãy giữ mạch suy nghĩ của bạn tập trung vào vấn đề chính.)
train of thought
He lost his train of thought while giving the presentation.