train ticket
Định nghĩa
Danh từ: Vé tàu hỏa, vé tàu lửa. "train ticket" là một loại vé cho phép người sở hữu đi lại trên một chuyến tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một vé tàu hỏa từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh.)
- (Cô ấy đã làm mất vé tàu hỏa của mình và phải mua một cái khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a one-way train ticket": vé tàu một chiều.
- He purchased a one-way train ticket to Da Nang. (Anh ấy đã mua một vé tàu một chiều đi Đà Nẵng.)
"a round-trip train ticket": vé tàu khứ hồi.
- A round-trip train ticket is often cheaper than two one-way tickets. (Vé tàu khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều.)
"to validate a train ticket": đóng dấu/xác nhận vé tàu trước khi lên tàu.
- Passengers must validate their train ticket before boarding. (Hành khách phải xác nhận vé tàu của mình trước khi lên tàu.)
Biến thể và từ gần giống
Train pass (n): thẻ tàu (dạng vé tháng hoặc vé dài hạn).
- She bought a monthly train pass for commuting. (Cô ấy đã mua một thẻ tàu tháng để đi làm hàng ngày.)
Ticket (n): vé (nói chung, có thể dùng cho nhiều phương tiện).
- I need to buy a ticket for the bus. (Tôi cần mua một vé xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Railway ticket: vé đường sắt (từ đồng nghĩa chính xác, nhưng ít thông dụng hơn "train ticket").
- Rail pass: thẻ tàu (thường dùng cho vé dài hạn, không phải vé lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to book a train ticket": đặt vé tàu.
- You can book a train ticket online or at the station. (Bạn có thể đặt vé tàu trực tuyến hoặc tại ga.)
- "to cancel a train ticket": hủy vé tàu.
- He had to cancel his train ticket due to the storm. (Anh ấy đã phải hủy vé tàu vì cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "a ticket to ride": vé để đi (thành ngữ phổ biến trong âm nhạc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ vé tàu một cách ẩn dụ).
- She saved money for months to get a ticket to ride across Europe. (Cô ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều tháng để có một vé tàu đi xuyên châu Âu.)