trainbandsman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của đội dân binh: "trainbandsman" chỉ một người đàn ông là thành viên của một đội dân binh (trainband), tức là lực lượng dân quân địa phương được tổ chức để huấn luyện và phòng thủ, đặc biệt phổ biến ở Anh và Mỹ thuộc địa vào thế kỷ 16–18.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi thành viên đội dân binh đều phải tham gia tập trận hàng tuần với súng hỏa mai của mình.)
- (Người dân binh của làng đứng gác ở cổng suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to muster as a trainbandsman": tập hợp với tư cách là một thành viên đội dân binh.
- All able-bodied men were ordered to muster as trainbandsmen for the defense of the colony. (Tất cả đàn ông có sức khỏe đều được lệnh tập hợp làm dân binh để bảo vệ thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Trainband (n): đội dân binh (lực lượng dân quân địa phương có tổ chức).
- The trainband was the backbone of local defense. (Đội dân binh là xương sống của lực lượng phòng thủ địa phương.)
- Bandsman (n): thành viên của một ban nhạc hoặc đội (không liên quan đến nghĩa quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Militiaman: dân quân, lính dân vệ.
- Volunteer soldier: lính tình nguyện (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "trainbandsman".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến có chứa "trainbandsman".)