trained nurse
Định nghĩa
Danh từ: Y tá được đào tạo bài bản – một người đã hoàn thành khóa học nghiên cứu (bao gồm cả thực hành tại bệnh viện) tại một trường đào tạo y tá.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện chỉ thuê các y tá được đào tạo bài bản cho đơn vị chăm sóc đặc biệt.)
- (Cô ấy trở thành một y tá được đào tạo bài bản sau ba năm học tập và làm việc thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trained nurse in a specialized field": y tá được đào tạo bài bản trong một lĩnh vực chuyên môn.
- He is a trained nurse in pediatric oncology. (Anh ấy là một y tá được đào tạo bài bản trong lĩnh vực ung thư nhi khoa.)
"to work as a trained nurse": làm việc với tư cách là một y tá được đào tạo bài bản.
- After graduation, she worked as a trained nurse in a rural clinic. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy làm việc với tư cách là một y tá được đào tạo bài bản tại một phòng khám nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nurse (danh từ): y tá nói chung.
- The nurse checked my temperature. (Y tá đã kiểm tra nhiệt độ của tôi.)
- Registered nurse (danh từ): y tá đã đăng ký hành nghề (thường có chứng chỉ chính thức).
- A registered nurse must pass a national exam. (Một y tá đã đăng ký hành nghề phải vượt qua kỳ thi quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Qualified nurse: y tá có trình độ chuyên môn.
- Professional nurse: y tá chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Train up: đào tạo (ai đó) để trở thành y tá.
- The program aims to train up more nurses for remote areas. (Chương trình nhằm đào tạo thêm nhiều y tá cho các vùng xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
- A trained eye: mắt tinh tường (thường dùng cho chuyên gia, không chỉ y tá).
- A trained nurse has a trained eye for symptoms. (Một y tá được đào tạo bài bản có con mắt tinh tường đối với các triệu chứng.)
- In good hands: trong tay người giỏi (ám chỉ được chăm sóc bởi y tá có tay nghề).
- With a trained nurse on duty, the patient is in good hands. (Với một y tá được đào tạo bài bản trực, bệnh nhân đang ở trong tay người giỏi.)