trained worker

Định nghĩa

Danh từ: Công nhân lành nghề / Người lao động tay nghề
"trained worker" chỉ một người lao động đã được đào tạo bài bản, kỹ năng chuyên môn hoặc tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể, thường thông qua các khóa học, chương trình đào tạo hoặc kinh nghiệm thực tế. Điều này phân biệt họ với lao động phổ thông (unskilled worker) không qua đào tạo chuyên sâu.

dụ sử dụng
  • (Một công nhân lành nghề có thể vận hành máy móc phức tạp một cách an toàn.)
  • (Nhà máy chỉ thuê những người lao động tay nghề cho dây chuyền lắp ráp của mình.)
  • ( ấy trở thành công nhân lành nghề sau khi hoàn thành khóa học hàn kéo dài sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trained worker" thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, quản lý nhân sự hoặc thương mại để nhấn mạnh giá trị lao động kỹ năng.
    • The shortage of trained workers is a major challenge for the construction industry. (Sự thiếu hụt công nhân lành nghề một thách thức lớn đối với ngành xây dựng.)
  • Trong văn cảnh pháp hoặc hợp đồng lao động, cụm từ này có thể xuất hiện để xác định mức lương hoặc trách nhiệm công việc.
    • The contract specifies that only trained workers are eligible for overtime pay. (Hợp đồng quy định rằng chỉ những người lao động tay nghề mới đủ điều kiện nhận lương làm thêm giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Skilled worker (n): công nhân lành nghề (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Qualified worker (n): công nhân trình độ chuyên môn (nhấn mạnh bằng cấp hoặc chứng chỉ).
  • Trained labor (n): lực lượng lao động được đào tạo (thường dùng trong kinh tế học).
  • Unskilled worker (n): lao động phổ thông (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Specialist: chuyên gia (thường chỉ người kỹ năng cao trong một lĩnh vực hẹp).
  • Artisan: thợ thủ công lành nghề (thường dùng trong nghề thủ công truyền thống).
  • Craftsman: thợ lành nghề (nhấn mạnh kỹ năng thực hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Train up: đào tạo, huấn luyện để nâng cao tay nghề.
    • The company is training up new workers for the upcoming project. (Công ty đang đào tạo những công nhân mới cho dự án sắp tới.)
Thành ngữ liên quan
  • A trained eye: con mắt tinh tường (ám chỉ khả năng quan sát của người kỹ năng).
    • A trained worker has a trained eye for details that others might miss. (Một công nhân lành nghề con mắt tinh tường cho những chi tiết người khác có thể bỏ lỡ.)
trained worker
A trained worker carefully assembles a small engine on a workshop table.