traineeship

Định nghĩa

Danh từ: Traineeship (chương trình thực tập, chương trình đào tạo tại chỗ) một khoảng thời gian cấu trúc, trong đó một người (gọi là thực tập sinh - trainee) được đào tạo các kỹ năng thực tế cho một công việc hoặc ngành nghề cụ thể. thường đi kèm với hỗ trợ tài chính (như trợ cấp hoặc lương thấp) có thể bước đệm để được việc làm chính thức.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã hoàn thành chương trình thực tập kéo dài sáu tháng trong lĩnh vực tiếp thị tại một công ty lớn.)
  • (Chính phủ tài trợ một số chương trình thực tập để giúp thanh niên được kinh nghiệm làm việc.)
  • (Sau chương trình thực tập, anh ấy đã được đề nghị một vị trí chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a traineeship": đang tham gia một chương trình thực tập.
    • He is currently on a traineeship in software development. (Anh ấy hiện đang tham gia chương trình thực tập về phát triển phần mềm.)
  • "traineeship programme": chương trình thực tập cấu trúc bài bản.
    • The company launched a new traineeship programme for recent graduates. (Công ty đã khởi động một chương trình thực tập mới dành cho sinh viên mới tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trainee (danh từ): thực tập sinh, người đang học việc.
    • The trainee is learning how to operate the machinery. (Thực tập sinh đang học cách vận hành máy móc.)
  • Training (danh từ): sự đào tạo, quá trình huấn luyện.
    • On-the-job training is an essential part of any traineeship. (Đào tạo tại chỗ một phần thiết yếu của bất kỳ chương trình thực tập nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprenticeship: học việc (thường dài hạn, tập trung vào tay nghề thủ công hoặc kỹ thuật, hợp đồng chính thức).
  • Internship: thực tập (thường ngắn hạn, dành cho sinh viên hoặc người mới ra trường, ít khi lương hoặc lương thấp hơn traineeship).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on a traineeship: nhận một chương trình thực tập.
    • She decided to take on a traineeship in engineering. ( ấy quyết định nhận một chương trình thực tập về kỹ thuật.)
  • Complete a traineeship: hoàn thành chương trình thực tập.
    • He completed his traineeship with excellent results. (Anh ấy đã hoàn thành chương trình thực tập với kết quả xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "traineeship", nhưng có thể liên hệ: - Learn the ropes: học các kỹ năng cơ bản của một công việc (thường dùng trong bối cảnh thực tập). - During her traineeship, she quickly learned the ropes of customer service. (Trong suốt chương trình thực tập, ấy nhanh chóng học được những kỹ năng cơ bản của dịch vụ khách hàng.)

traineeship
A young adult completes a traineeship at a local technology company.