training program

Định nghĩa

Danh từ:
- Chương trình đào tạo: "training program" một kế hoạch hoặc loạt các hoạt động được thiết kế hệ thống nhằm phát triển hoặc nâng cao các kỹ năng, kiến thức hoặc năng lực cụ thể trong một lĩnh vực nào đó.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo mới cho nhân viên.)
  • ( ấy đã đăng ký một chương trình đào tạo để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
  • (Chương trình đào tạo này tập trung vào lập trình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a training program": trải qua một chương trình đào tạo.
    • All new recruits must undergo a rigorous training program. (Tất cả tân binh phải trải qua một chương trình đào tạo nghiêm ngặt.)
  • "to design a training program": thiết kế một chương trình đào tạo.
    • The experts designed a training program tailored to each individual's needs. (Các chuyên gia đã thiết kế một chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Training (danh từ): quá trình đào tạo.
    • The training was very effective. (Quá trình đào tạo rất hiệu quả.)
  • Program (danh từ): chương trình, kế hoạch.
    • This is a comprehensive program. (Đây một chương trình toàn diện.)
  • Training course (danh từ): khóa đào tạo.
    • She completed a training course in marketing. ( ấy đã hoàn thành một khóa đào tạo về tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Curriculum: chương trình giảng dạy (thường dùng trong giáo dục chính quy).
    • The curriculum includes both theory and practice. (Chương trình giảng dạy bao gồm cả lý thuyết thực hành.)
  • Syllabus: đề cương môn học (chi tiết hơn, thường cho một khóa học cụ thể).
    • The syllabus outlines the topics covered in the training program. (Đề cương môn học phác thảo các chủ đề được đề cập trong chương trình đào tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Train up: đào tạo bài bản, nâng cao kỹ năng.
    • We need to train up our staff to meet new standards. (Chúng tôi cần đào tạo bài bản nhân viên để đáp ứng các tiêu chuẩn mới.)
  • Go through: trải qua (một quá trình đào tạo).
    • He went through an intensive training program before starting work. (Anh ấy đã trải qua một chương trình đào tạo chuyên sâu trước khi bắt đầu công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone through the wringer: bắt ai đó trải qua quá trình đào tạo hoặc thử thách khó khăn.
    • The boot camp training program really put the recruits through the wringer. (Chương trình đào tạo huấn luyện cơ bản thực sự đã bắt các tân binh trải qua những thử thách khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "training program"

training program
The company offers a comprehensive training program for new employees.