training table
Danh từ:
- Bàn ăn dành cho vận động viên: "training table" chỉ một chế độ ăn uống được lên kế hoạch đặc biệt dành cho các vận động viên trong quá trình tập luyện, thường được phục vụ tại một phòng ăn tập thể (như trong khu huấn luyện hoặc trường thể thao). Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp dinh dưỡng tối ưu để hỗ trợ hiệu suất thể thao và phục hồi.
- (Các vận động viên ăn tại bàn ăn dành cho vận động viên mỗi tối sau buổi tập.)
- (Huấn luyện viên nhấn mạnh rằng tất cả thành viên trong đội phải tuân thủ chế độ ăn dành cho vận động viên để duy trì thể trạng đỉnh cao.)
- "to be on the training table": đang theo chế độ ăn uống dành cho vận động viên. (Anh ấy đã theo chế độ ăn dành cho vận động viên trong ba tháng để chuẩn bị cho Thế vận hội.)
Training diet (danh từ): chế độ ăn tập luyện, thường dùng để chỉ kế hoạch dinh dưỡng cá nhân hóa.
Her training diet includes high protein and low fat. (Chế độ ăn tập luyện của cô ấy bao gồm nhiều protein và ít chất béo.)Training meal (danh từ): bữa ăn tập luyện, một bữa ăn cụ thể trong chế độ.
The training meal before the match was light and energy-boosting. (Bữa ăn tập luyện trước trận đấu nhẹ nhàng và tăng cường năng lượng.)
- Athlete meal plan: kế hoạch bữa ăn cho vận động viên.
- Performance nutrition: dinh dưỡng hiệu suất.
- Sports nutrition regimen: chế độ dinh dưỡng thể thao.
- Eat off the training table: ăn theo chế độ dành cho vận động viên. (Các tân binh phải ăn theo chế độ dành cho vận động viên trong học kỳ đầu tiên.)
- At the training table: trong bối cảnh tập luyện và dinh dưỡng. (Kỷ luật trong chế độ ăn dành cho vận động viên cũng quan trọng như kỷ luật trên sân.)