trainload
Định nghĩa
Danh từ: "trainload" chỉ số lượng hàng hóa hoặc hành khách mà một chuyến tàu có thể chở.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã vận chuyển một chuyến tàu đầy thép đến cảng.)
- (Một chuyến tàu chở đầy khách du lịch đã đến nhà ga sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a trainload of something": một lượng lớn thứ gì đó được chở bằng tàu hỏa.
- The company ordered a trainload of coal for the winter. (Công ty đã đặt hàng một chuyến tàu đầy than cho mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Load (n): tải trọng, lượng chở.
- The truck has a heavy load. (Chiếc xe tải có tải trọng nặng.)
- Shipment (n): lô hàng được vận chuyển.
- The shipment arrived on time. (Lô hàng đã đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Cargo: hàng hóa chở trên tàu.
- Freight: hàng hóa vận chuyển, đặc biệt bằng đường sắt hoặc đường biển.
Thành ngữ liên quan
- "a trainload of trouble": một rắc rối lớn (nghĩa bóng).
- That project turned into a trainload of trouble for the team. (Dự án đó đã trở thành một rắc rối lớn cho nhóm.)