trajectoire

Học thuật
Thân thiện
trajectoire

La trajectoire de la balle de tennis est une courbe parfaite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường đạn: Đường đi của một vật thể (như viên đạn, tên lửa) được bắn hoặc phóng đi trong không gian.
    • Quỹ đạo: Đường đi được xác định của một vật thể chuyển động, đặc biệtdưới tác động của các lực như trọng lực, thường dùng trong thiên văn học hoặc hàng không vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les scientifiques calculent la trajectoire de la fusée. (Các nhà khoa học tính toán quỹ đạo của tên lửa.)
    • La trajectoire de la balle a été modifiée par le vent. (Đường đạn của viên đạn đã bị gió làm thay đổi.)
    • Observer la trajectoire d'une comète. (Quan sát quỹ đạo của một sao chổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre une trajectoire": đi theo một quỹ đạo/đường đi nhất định.

    • L'avion suit une trajectoire précise. (Máy bay đi theo một quỹ đạo chính xác.)
  • "Dévier de sa trajectoire": lệch khỏi quỹ đạo/đường đi dự kiến.

    • Le projectile a dévié de sa trajectoire. (Viên đạn đã lệch khỏi đường đạn dự kiến.)
  • "Trajectoire de vie": (nghĩa bóng) hành trình, con đường đời của một người.

    • Il a réfléchi à sa trajectoire professionnelle. (Anh ấy đã suy ngẫm về con đường sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trajectographie (n.f): phép vẽ đường đạn, khoa học nghiên cứu về quỹ đạo.
  • Trajectoriel, le (adj): (thuộc về) quỹ đạo, đường đạn.
Từ đồng nghĩa
  • Parcours: lộ trình, đường đi (chung chung hơn).
  • Orbite: quỹ đạo (thường dành cho các thiên thể quay quanh một vật thể khác).
  • Course: đường chạy, hướng đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ tiếng Pháp. Các cụm động từ thường đi kèm là "suivre une trajectoire", "calculer une trajectoire", etc.)

Thành ngữ liên quan
  • Être sur la bonne trajectoire: (nghĩa bóng) đang đi đúng hướng, trên đà thành công.
    • Avec ces résultats, l'entreprise est sur la bonne trajectoire. (Với những kết quả này, công ty đang đi đúng hướng.)
trajectoire

La trajectoire de la balle de tennis est une courbe parfaite.

danh từ giống cái
  1. đường đạn
    • Trajectoire rasante
      đường đạn bay là, đường đạn bắn ngang
    • Trajectoire tendue
      đường đạn thoải
  2. quỹ đạo
    • Trajectoire d'une planète
      quỹ đạo của một hành tinh
    • Trajectoire d'atterrissage
      quỹ đạo hạ cánh
    • Trajectoire balistique
      quỹ đạo xạ kích
    • Trajectoire fixée
      quỹ đạo định sẵn
    • Trajectoire normale/trajectoire de référence
      quỹ đạo chuẩn

Từ có nhắc đến "trajectoire"