trajet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quãng đường, đường đi: Khoảng cách hoặc lộ trình cần di chuyển từ điểm này đến điểm khác.
- Hành trình: Chỉ toàn bộ chuyến đi, bao gồm cả quá trình di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le trajet de Hanoi à Haïphong est assez court. (Quãng đường từ Hà Nội xuống Hải Phòng khá ngắn.)
- Le trajet en voiture a duré trois heures. (Hành trình bằng ô tô đã kéo dài ba tiếng.)
- J'ai lu un livre pendant le trajet. (Tôi đã đọc một cuốn sách trong suốt chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trajet aller et retour": hành trình khứ hồi, chuyến đi hai chiều.
- Le prix du billet comprend le trajet aller et retour. (Giá vé bao gồm hành trình khứ hồi.)
"Trajet du couteau": đường cắt (dùng trong y học/phẫu thuật).
- Le chirurgien a planifié le trajet du couteau. (Bác sĩ phẫu thuật đã lên kế hoạch cho đường cắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Parcours (n.m): lộ trình, chặng đường (thường nhấn mạnh vào các điểm trên đường đi).
- Itinéraire (n.m): lộ trình, hành trình (thường chỉ đường đi cụ thể, có thể là bản đồ chỉ dẫn).
- Chemin (n.m): con đường, lối đi (nghĩa cụ thể hơn, chỉ mặt đường hoặc lối mòn).
Từ đồng nghĩa
- Voyage: chuyến đi, cuộc hành trình (thường chỉ những chuyến đi xa hoặc có mục đích).
- Déplacement: sự di chuyển (nhấn mạnh vào hành động di chuyển hơn là quãng đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'trajet' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'trajet')
danh từ giống đực
- quãng đường, đường đi
- Le trajet de Hanoi à Haïphongquãng đường từ Hà Nội xuống Hải Phòng
- Trajet d'un nerf(giải phẫu) đường đi của dây thần kinh
- Trajet aller et retourhành trình khứ hồi
- Trajet du couteauđường cắt
- Trajet d'éclairvệt đi của chớp
- Trajet d'ondeđường lan truyền của sóng
- Trajet optique/trajet lumineuxđường đi của ánh sáng