tramp down
Định nghĩa
Động từ: - Giẫm đạp, dẫm nát: "tramp down" có nghĩa là dùng chân giẫm lên một thứ gì đó để làm nó xẹp xuống, phẳng đi hoặc bị hỏng. Hành động này thường mang tính chất mạnh mẽ, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính đã giẫm nát cỏ trong khi hành quân.)
- (Cô ấy dẫm chặt đất xung quanh cây mới trồng.)
- (Xin đừng dẫm nát những bông hoa trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tramp down on something": nhấn mạnh hành động giẫm đạp lên một bề mặt cụ thể.
- He tramped down on the cigarette butt to put it out. (Anh ta giẫm lên đầu mẩu thuốc lá để dập tắt nó.)
"tramp down opposition": (nghĩa bóng) đàn áp, chà đạp sự phản đối.
- The government tried to tramp down any signs of protest. (Chính phủ đã cố gắng đàn áp mọi dấu hiệu phản kháng.)
Biến thể và từ gần giống
Tramp (động từ): bước đi nặng nề, lang thang.
- He tramped through the mud all day. (Anh ấy lội qua bùn cả ngày.)
Trample (động từ): giẫm đạp, chà đạp (thường dùng cho hoa, cỏ hoặc quyền lợi).
- The crowd trampled the flowers during the parade. (Đám đông đã giẫm nát hoa trong cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
Stamp on: giẫm mạnh lên.
- He stamped on the bug to kill it. (Anh ta giẫm lên con bọ để giết nó.)
Tread on: bước lên, giẫm lên.
- Don't tread on the newly painted floor. (Đừng bước lên sàn vừa mới sơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tramp around: đi lang thang khắp nơi.
- We tramped around the city looking for a good restaurant. (Chúng tôi đi lang thang khắp thành phố để tìm một nhà hàng ngon.)
Tramp through: lội qua, vượt qua (bùn, tuyết, v.v.).
- They tramped through the snow to reach the cabin. (Họ lội qua tuyết để đến được căn nhà gỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Tramp down on someone's rights: chà đạp quyền lợi của ai đó.
- The new law seems to tramp down on the rights of workers. (Luật mới dường như chà đạp quyền lợi của người lao động.)