tramping
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (hàng hải):
- Lối chở thuê chuyến: Phương thức vận tải hàng hải trong đó tàu được thuê để chở hàng cho một chuyến đi cụ thể, không theo một lịch trình tuyến cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tramping est souvent utilisé pour le transport de marchandises en vrac. (Lối chở thuê chuyến thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa rời.)
- Cette compagnie maritime se spécialise dans le tramping. (Công ty vận tải biển này chuyên về lối chở thuê chuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "navire de tramping": tàu chở thuê chuyến.
- Ils ont affrété un navire de tramping pour transporter le minerai. (Họ đã thuê một tàu chở thuê chuyến để vận chuyển quặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tramper (động từ): hoạt động trong lĩnh vực vận tải thuê chuyến.
- Cette société trampe depuis des décennies. (Công ty này đã hoạt động trong lĩnh vực vận tải thuê chuyến hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Affrètement au voyage: thuê tàu theo chuyến.
- Transport maritime à la demande: vận tải biển theo nhu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong ngữ cảnh hàng hải.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này trong ngữ cảnh hàng hải.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) lối chở thuê chuyến