trampoline
Định nghĩa
Danh từ: - Tấm bạt lò xo (dụng cụ thể dục): "Trampoline" là một dụng cụ thể dục bao gồm một tấm vải canvas chắc chắn được gắn với lò xo vào một khung kim loại. Nó được sử dụng để nhảy lên và thực hiện các động tác lộn nhào.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em đang nhảy trên tấm bạt lò xo ở sân sau.)
- (Cô ấy tập lộn nhào trên tấm bạt lò xo mỗi ngày.)
- (Một tấm bạt lò xo có thể nguy hiểm nếu không được sử dụng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trampoline effect": Hiệu ứng bạt lò xo (trong vật lý hoặc kinh tế, chỉ sự dao động mạnh lên xuống).
- The trampoline effect in the stock market caused rapid price changes. (Hiệu ứng bạt lò xo trên thị trường chứng khoán đã gây ra sự thay đổi giá nhanh chóng.)
- "Rebound trampoline": Bạt lò xo hồi phục (dùng trong vật lý trị liệu).
- The doctor recommended a rebound trampoline for her knee rehabilitation. (Bác sĩ khuyên dùng bạt lò xo hồi phục cho việc phục hồi chức năng đầu gối của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Trampolining (danh từ): Môn thể thao nhảy bạt lò xo.
- Trampolining is an Olympic sport. (Nhảy bạt lò xo là một môn thể thao Olympic.)
- Trampolinist (danh từ): Vận động viên nhảy bạt lò xo.
- She is a professional trampolinist. (Cô ấy là một vận động viên nhảy bạt lò xo chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Bouncer: vật dụng để nảy (thường dùng không chính thức, như bạt lò xo nhỏ cho trẻ em).
- Rebounder: bạt lò xo nhỏ dùng trong thể dục hoặc vật lý trị liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bounce on a trampoline: Nhảy trên bạt lò xo.
- The kids love to bounce on the trampoline all afternoon. (Bọn trẻ thích nhảy trên bạt lò xo suốt buổi chiều.)
- Jump off a trampoline: Nhảy ra khỏi bạt lò xo.
- He jumped off the trampoline and landed safely. (Anh ấy nhảy ra khỏi bạt lò xo và tiếp đất an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Bounce back like a trampoline": Hồi phục nhanh chóng (ví von với khả năng nảy của bạt lò xo).
- After the setback, she bounced back like a trampoline. (Sau thất bại, cô ấy đã hồi phục nhanh chóng như một tấm bạt lò xo.)