trancelike

trancelike

She fell into a trancelike state while listening to the music.

Định nghĩa

Tính từ: trancelike mô tả trạng thái giống như đang trong cơn xuất thần, mải, hoặc mất kết nối tạm thời với thực tế xung quanh. Người ở trạng thái này thường có vẻ mơ màng, đờ đẫn, hoặc tập trung cao độ đến mức không nhận biết được những đang diễn ra.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt như đang xuất thần.)
  • (Âm nhạc nhịp nhàng đã đưa khán giả vào trạng thái mải.)
  • (Các chuyển động của anh ấy chậm rãi như đang xuất thần, giống như đang mộng du.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • trancelike focus: sự tập trung cao độ đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
    • The artist worked with trancelike focus, ignoring the noise. (Người nghệ sĩ làm việc với sự tập trung mải, bỏ qua tiếng ồn.)
  • trancelike trance: trạng thái xuất thần kép, thường dùng để nhấn mạnh.
    • He fell into a trancelike trance during the meditation. (Anh ấy rơi vào trạng thái xuất thần sâu trong lúc thiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Trance (danh từ): trạng thái xuất thần, mải.
    • She was in a deep trance. ( ấy đang trong cơn xuất thần sâu.)
  • Trancelike không biến thể tính từ khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Hypnotic: thôi miên, gây trạng thái xuất thần.
  • Mesmerized: bị hoặc, bị thôi miên.
  • Dreamy: mơ màng, như trong .
  • Dazed: choáng váng, đờ đẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • In a world of one's own: đangtrong thế giới riêng, không để ý đến xung quanh.
    • She was so absorbed in her book that she was in a world of her own, completely trancelike. ( ấy quá mải với cuốn sách đến nỗitrong thế giới riêng, hoàn toàn như đang xuất thần.)
  • Out of it: mất kết nối với thực tế, không tỉnh táo.
    • After the long meditation, he felt completely out of it, in a trancelike state. (Sau buổi thiền dài, anh ấy cảm thấy hoàn toàn mất kết nối, trong trạng thái như xuất thần.)