tranchée-abri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Hầm hào: Một công trình phòng thủ quân sự được đào sâu dưới lòng đất, kết hợp giữa một chiến hào (tranchée) và một nơi trú ẩn (abri) cho binh lính. Nó vừa là tuyến phòng thủ, vừa là nơi che chắn khỏi hỏa lực đối phương và thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les soldats se sont réfugiés dans la tranchée-abri pendant le bombardement. (Những người lính đã trú ẩn trong hầm hào trong suốt cuộc pháo kích.)
- La construction de tranchées-abris était essentielle pendant la guerre de position. (Việc xây dựng các hầm hào là điều thiết yếu trong thời kỳ chiến tranh chiến hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt để mô tả các công sự trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
- Les tranchées-abris de Verdun sont aujourd'hui des lieux de mémoire. (Những hầm hào ở Verdun ngày nay là những địa điểm tưởng niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranchée (danh từ giống cái): Chiến hào. Một đường hào dài, hẹp dùng để ẩn nấp và di chuyển.
- Abri (danh từ giống cái): Nơi trú ẩn, hầm trú ẩn. Công trình hoặc nơi để che chắn, bảo vệ.
- Abri de combat: Hầm chiến đấu, một loại công sự tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Abri enterré: Hầm ngầm, nơi trú ẩn chôn dưới đất (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết kết hợp với chiến hào).
- Cagnas (tiếng lóng quân sự, lịch sử): Chỉ nơi ở tạm bợ của lính trong chiến hào.
Lưu ý
- Tranchée-abri là một danh từ ghép (nom composé) trong tiếng Pháp. Nó được viết có dấu gạch nối và giống cái vì thành phần chính "tranchée" là danh từ giống cái.
danh từ giống cái
- (quân sự) hầm hào