tranquilising
Định nghĩa
Tranquilising (Tính từ) - Có tác dụng làm dịu, an thần: "tranquilising" mô tả một chất, hành động hoặc tác nhân có khả năng làm giảm căng thẳng, lo âu, hoặc kích động, đưa người dùng vào trạng thái bình tĩnh hoặc buồn ngủ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả các tác động tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê toa một loại thuốc có tác dụng làm dịu để giúp cô ấy ngủ.)
- (Nghe nhạc cổ điển có tác dụng làm dịu thần kinh của tôi.)
- (Valium có tác dụng an thần giúp giảm lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tranquilising agent": chất an thần, thường dùng trong y học hoặc hóa học.
- The tranquilising agent was administered intravenously. (Chất an thần được tiêm qua đường tĩnh mạch.)
- "Tranquilising atmosphere": bầu không khí yên tĩnh, làm dịu tâm trạng.
- The spa's tranquilising atmosphere helped her relax completely. (Bầu không khí làm dịu của spa đã giúp cô ấy thư giãn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranquilise (Động từ): làm dịu, an thần.
- The vet had to tranquilise the injured dog before treatment. (Bác sĩ thú y phải làm dịu con chó bị thương trước khi điều trị.)
- Tranquiliser (Danh từ): thuốc an thần.
- He was on a mild tranquiliser for his anxiety. (Anh ấy đang dùng một loại thuốc an thần nhẹ cho chứng lo âu của mình.)
- Tranquillity (Danh từ): sự yên tĩnh, thanh bình.
- The tranquillity of the countryside is very soothing. (Sự yên tĩnh của vùng nông thôn rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Sedative: có tác dụng làm dịu, an thần (thường dùng trong y học).
- The sedative properties of the tea helped him sleep. (Đặc tính an thần của trà đã giúp anh ấy ngủ.)
- Calming: làm dịu, xoa dịu.
- A calming voice can reduce stress. (Một giọng nói làm dịu có thể giảm căng thẳng.)
- Soothing: làm êm dịu, xoa dịu.
- The soothing music put the baby to sleep. (Âm nhạc êm dịu đã ru em bé ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tranquilise down: (hiếm dùng) làm ai đó bình tĩnh lại.
- The nurse tried to tranquilise the patient down after the panic attack. (Y tá cố gắng làm bệnh nhân bình tĩnh lại sau cơn hoảng loạn.)
Thành ngữ liên quan
- Tranquilising effect: hiệu ứng an thần, thường dùng để mô tả tác động tích cực của một thứ gì đó lên tâm trạng.
- The tranquilising effect of the ocean waves helped her forget her worries. (Hiệu ứng an thần của những con sóng biển đã giúp cô ấy quên đi những lo lắng.)