tranquilizing

tranquilizing

The doctor prescribed a tranquilizing medication for the patient's anxiety.

Định nghĩa

Tính từ: tác dụng làm dịu, làm yên tĩnh, xoa dịu (đặc biệt thần kinh hoặc cảm xúc).

dụ sử dụng
  • (Valium tác dụng làm dịu.)
  • (Âm nhạc nhẹ nhàng ảnh hưởng làm dịu lên bệnh nhân lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranquilizing effect": hiệu ứng làm dịu.

    • The medication produces a tranquilizing effect within minutes. (Thuốc tạo ra hiệu ứng làm dịu trong vòng vài phút.)
  • "tranquilizing power": sức mạnh xoa dịu.

    • Nature's tranquilizing power helped her recover from stress. (Sức mạnh xoa dịu của thiên nhiên đã giúp ấy hồi phục sau căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquilize (động từ): làm dịu, xoa dịu.
    • The vet had to tranquilize the injured lion. (Bác sĩ thú y phải làm dịu con sư tử bị thương.)
  • Tranquilizer (danh từ): thuốc an thần.
    • He was prescribed a mild tranquilizer for his anxiety. (Anh ấy được một loại thuốc an thần nhẹ cho chứng lo âu.)
  • Tranquility (danh từ): sự yên tĩnh, thanh bình.
    • She sought tranquility in the countryside. ( ấy tìm kiếm sự yên tĩnh ở vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedative: an thần (thường dùng cho thuốc).
  • Calming: làm dịu, xoa dịu (dùng cho hành động hoặc tác nhân).
  • Soothing: làm dịu, xoa dịu (nhấn mạnh sự nhẹ nhàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • The environment exerts a tranquilizing effect on visitors. (Môi trường tạo ra hiệu ứng làm dịu lên du khách.)
Thành ngữ liên quan
    • Her words were like a tranquilizing balm to his troubled mind. (Lời nói của ấy như một liều thuốc xoa dịu tâm trí rối bời của anh ấy.)