tranquillise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho bình tĩnh hoặc yên lặng, đặc biệt bằng cách sử dụng thuốc an thần: "tranquillise" chỉ hành động làm dịu một người hoặc động vật, thường thông qua việc tiêm hoặc cho uống thuốc để giảm căng thẳng, lo lắng hoặc kích động.
    • Làm dịu đi (cảm xúc hoặc tình huống): Trong nghĩa bóng, "tranquillise" có thể được dùng để chỉ việc làm giảm bớt sự lo lắng, sợ hãi hoặc xáo trộn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • The veterinarian had to tranquillise the injured dog before treating it. (Bác sĩ thú y phải làm cho con chó bị thương bình tĩnh lại bằng thuốc trước khi điều trị.)
    • The patient was tranquillised with a mild sedative for the surgery. (Bệnh nhân được làm cho bình tĩnh bằng thuốc an thần nhẹ trước ca phẫu thuật.)
  • Nghĩa bóng:

    • She tried to tranquillise her racing thoughts through deep breathing. ( ấy cố gắng làm dịu những suy nghĩ hỗn loạn của mình bằng cách hít thở sâu.)
    • The calm music helped tranquillise the anxious crowd. (Âm nhạc nhẹ nhàng đã giúp làm dịu đám đông lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tranquillise someone/something with something": dùng một chất hoặc phương pháp để làm dịu.

    • The zookeeper tranquillised the lion with a dart gun. (Người quản lý vườn thú đã làm con sư tử bình tĩnh bằng súng bắn thuốc mê.)
  • "tranquillise oneself": tự làm mình bình tĩnh lại.

    • He learned to tranquillise himself before giving a speech. (Anh ấy đã học cách tự làm mình bình tĩnh trước khi phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquilliser (danh từ): thuốc an thần.

    • The doctor prescribed a mild tranquilliser for her anxiety. (Bác sĩ đơn thuốc an thần nhẹ cho chứng lo âu của ấy.)
  • Tranquillity (danh từ): sự yên tĩnh, thanh bình.

    • The garden offered a sense of tranquillity after a busy day. (Khu vườn mang lại cảm giác yên bình sau một ngày bận rộn.)
  • Tranquil (tính từ): yên tĩnh, thanh bình.

    • The lake was calm and tranquil in the morning. (Hồ nước êm đềm yên tĩnh vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedate (động từ): làm dịu bằng thuốc an thần (thường dùng trong y học).
    • The nurse sedated the patient before the procedure. (Y tá đã làm bệnh nhân dịu lại bằng thuốc trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • Calm (động từ): làm bình tĩnh (không nhất thiết dùng thuốc).
    • She calmed the crying baby by rocking it gently. ( ấy làm đứa bé đang khóc bình tĩnh lại bằng cách đung đưa nhẹ nhàng.)
  • Soothe (động từ): làm dịu, xoa dịu.
    • The warm tea soothed his nerves. (Tách trà ấm đã xoa dịu thần kinh của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "tranquillise", từ này chủ yếu được dùng như một động từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • "To tranquillise the soul": làm dịu tâm hồn (nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương).
    • Reading poetry can tranquillise the soul after a stressful day. (Đọc thơ có thể làm dịu tâm hồn sau một ngày căng thẳng.)
tranquillise
The veterinarian will tranquillise the anxious dog before the examination.