trans-alaska pipeline

trans-alaska pipeline

The trans-Alaska pipeline stretches across the snowy tundra.

Định nghĩa

Danh từ: Đường ống dẫn dầu xuyên Alaska (Trans-Alaska Pipeline) một đường ống dẫn dầu thô dài khoảng 800 dặm (khoảng 1.287 km), chạy từ các giếng dầu tại Vịnh Prudhoe (Prudhoe Bay) ở phía bắc Alaska đến cảng Valdez ở phía nam Alaska.

dụ sử dụng
  • (Đường ống dẫn dầu xuyên Alaska được hoàn thành vào năm 1977 để vận chuyển dầu từ Sườn Bắc đến cảng không băng của Valdez.)
  • (Việc xây dựng đường ống dẫn dầu xuyên Alaska đã đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể do lớp băng vĩnh cửu môi trường sống của động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trans-Alaska Pipeline System (TAPS)": Hệ thống đường ống dẫn dầu xuyên Alaska, bao gồm cả đường ống chính các cơ sở hỗ trợ.
    • The Trans-Alaska Pipeline System is one of the largest pipeline systems in the world. (Hệ thống đường ống dẫn dầu xuyên Alaska một trong những hệ thống đường ống lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipeline (danh từ): đường ống (nói chung), dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí.
    • The pipeline carries natural gas across the state. (Đường ống vận chuyển khí đốt tự nhiên xuyên qua tiểu bang.)
  • Trans-Alaskan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến xuyên Alaska.
    • The Trans-Alaskan route was carefully planned to avoid seismic zones. (Tuyến đường xuyên Alaska đã được lên kế hoạch cẩn thận để tránh các khu vực địa chấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil pipeline: đường ống dẫn dầu (một thuật ngữ chung hơn).
    • The oil pipeline from Prudhoe Bay to Valdez is crucial for Alaska's economy. (Đường ống dẫn dầu từ Vịnh Prudhoe đến Valdez rất quan trọng cho nền kinh tế Alaska.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump through: bơm qua (chất lỏng qua đường ống).
    • Oil is pumped through the Trans-Alaska Pipeline at a rate of over one million barrels per day. (Dầu được bơm qua đường ống dẫn dầu xuyên Alaska với tốc độ hơn một triệu thùng mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pipeline dream": một ước mơ viển vông (thành ngữ, nhưng không trực tiếp liên quan đến Trans-Alaska Pipeline).
    • His plan to build a pipeline across the desert was just a pipeline dream. (Kế hoạch xây dựng một đường ống xuyên sa mạc của anh ấy chỉ một ước mơ viển vông.)