transactinide
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguyên tố siêu actini: "transactinide" dùng để chỉ bất kỳ nguyên tố hóa học nào có số nguyên tử lớn hơn 103, được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm. Các nguyên tố này nằm ngoài chuỗi actini trong bảng tuần hoàn.
Tính từ:
- Thuộc về nguyên tố siêu actini: "transactinide" mô tả các nguyên tố hoặc đặc tính liên quan đến các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 103.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Scientists have synthesized several transactinides in the laboratory. (Các nhà khoa học đã tổng hợp được một số nguyên tố siêu actini trong phòng thí nghiệm.)
- The study of transactinides helps us understand the limits of nuclear stability. (Việc nghiên cứu các nguyên tố siêu actini giúp chúng ta hiểu về giới hạn của sự ổn định hạt nhân.)
Tính từ:
- Transactinide elements are highly unstable and decay rapidly. (Các nguyên tố siêu actini rất không ổn định và phân rã nhanh chóng.)
- Research on transactinide chemistry is still in its early stages. (Nghiên cứu về hóa học siêu actini vẫn đang ở giai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transactinide series": dãy nguyên tố siêu actini.
- The transactinide series includes elements like rutherfordium and dubnium. (Dãy nguyên tố siêu actini bao gồm các nguyên tố như rutherfordi và dubni.)
"transactinide region": vùng siêu actini.
- The transactinide region of the periodic table is still largely unexplored. (Vùng siêu actini của bảng tuần hoàn vẫn còn phần lớn chưa được khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Transactinide series (cụm danh từ): dãy nguyên tố siêu actini.
- Superheavy elements (cụm danh từ): các nguyên tố siêu nặng (thường dùng để chỉ các nguyên tố có số nguyên tử lớn, bao gồm cả transactinide).
Từ đồng nghĩa
- Superheavy element: nguyên tố siêu nặng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
- Element beyond actinium: nguyên tố ngoài actini (mô tả tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.