transaction file
Định nghĩa
Danh từ: Tập tin giao dịch (trong khoa học máy tính) là một tập tin máy tính chứa dữ liệu tương đối tạm thời về một nhiệm vụ xử lý dữ liệu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tập tin giao dịch ghi lại tất cả các giao dịch bán hàng được thực hiện hôm nay.)
- (Sau khi xử lý, tập tin giao dịch được lưu trữ để tham khảo sau này.)
- (Hệ thống cập nhật tập tin chính bằng cách sử dụng dữ liệu từ tập tin giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transaction file" thường được sử dụng trong các hệ thống cơ sở dữ liệu và quản lý, nơi nó lưu trữ các thay đổi tạm thời trước khi được hợp nhất vào tập tin chính (master file).
- In a batch processing system, the transaction file is processed overnight to update the main database. (Trong hệ thống xử lý theo lô, tập tin giao dịch được xử lý qua đêm để cập nhật cơ sở dữ liệu chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Transaction (danh từ): giao dịch, một hành động hoặc quá trình trao đổi.
- Each transaction in the file must be verified. (Mỗi giao dịch trong tập tin phải được xác minh.)
- File (danh từ): tập tin, một bộ sưu tập dữ liệu có tổ chức.
- Please save the transaction file to the server. (Vui lòng lưu tập tin giao dịch vào máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary data file: tập tin dữ liệu tạm thời.
- Update file: tập tin cập nhật.
- Log file: tập tin nhật ký (nếu dùng để ghi lại các giao dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Process a transaction file: xử lý một tập tin giao dịch.
- The IT team will process the transaction file at midnight. (Nhóm IT sẽ xử lý tập tin giao dịch vào lúc nửa đêm.)
- Update from a transaction file: cập nhật từ một tập tin giao dịch.
- The database is updated from the transaction file daily. (Cơ sở dữ liệu được cập nhật từ tập tin giao dịch hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Transaction file vs. master file: tập tin giao dịch đối lập với tập tin chính (master file), là nơi lưu trữ dữ liệu lâu dài.
- The transaction file is volatile, while the master file is stable. (Tập tin giao dịch có tính tạm thời, trong khi tập tin chính ổn định.)