transactions
Danh từ số nhiều: "transactions" thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ: 1. Biên bản, tường trình các cuộc họp hoặc hội nghị: Đây là bản ghi chép chính thức về những gì đã diễn ra trong một cuộc họp, hội nghị, hoặc hội thảo học thuật. 2. Giao dịch (trong kinh doanh hoặc tài chính): "transactions" cũng có thể chỉ các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền tệ.
Nghĩa 1 (biên bản):
- The transactions of the scientific conference were published in a journal. (Biên bản của hội nghị khoa học đã được xuất bản trên một tạp chí.)
- She read the transactions of the board meeting carefully. (Cô ấy đã đọc kỹ biên bản cuộc họp hội đồng quản trị.)
Nghĩa 2 (giao dịch):
- The bank processes millions of transactions every day. (Ngân hàng xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày.)
- All cash transactions must be recorded. (Tất cả các giao dịch bằng tiền mặt phải được ghi lại.)
"record of transactions": bản ghi chép các giao dịch hoặc biên bản.
- The accountant keeps a detailed record of all financial transactions. (Kế toán viên giữ một bản ghi chi tiết về tất cả các giao dịch tài chính.)
"business transactions": giao dịch kinh doanh.
- The company's business transactions are audited annually. (Các giao dịch kinh doanh của công ty được kiểm toán hàng năm.)
Transaction (danh từ số ít): chỉ một giao dịch hoặc biên bản đơn lẻ.
- This transaction was completed successfully. (Giao dịch này đã được hoàn thành thành công.)
Transactional (tính từ): liên quan đến giao dịch.
- The transactional costs are high in this industry. (Chi phí giao dịch trong ngành này cao.)
Proceedings (biên bản): thường dùng trong ngữ cảnh hội nghị hoặc cuộc họp.
- The proceedings of the meeting were recorded. (Biên bản của cuộc họp đã được ghi lại.)
Dealings (giao dịch): thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính.
- His dealings with the company were always honest. (Các giao dịch của ông ấy với công ty luôn trung thực.)
Carry out transactions: thực hiện các giao dịch.
- The bank allows customers to carry out transactions online. (Ngân hàng cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch trực tuyến.)
Process transactions: xử lý các giao dịch.
- The system is designed to process thousands of transactions per second. (Hệ thống được thiết kế để xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây.)
"Transactions of the ...": cụm từ cố định dùng trong tiêu đề biên bản.
- I found the paper in the Transactions of the Royal Society. (Tôi tìm thấy bài báo trong Biên bản của Hội Hoàng gia.)
"Arm's length transaction": giao dịch công bằng, không có ưu đãi đặc biệt.
- The sale was considered an arm's length transaction. (Việc bán hàng được coi là một giao dịch công bằng.)