transcaucasia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Kavkaz Ngoại (Transcaucasia): Chỉ một khu vực địa nằmphía nam dãy núi Kavkaz phía bắc Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm ba quốc gia: Gruzia, Armenia Azerbaijan.

dụ sử dụng
  • (Vùng Kavkaz Ngoại nổi tiếng với các nền văn hóa đa dạng cảnh quan núi non.)
  • (Lịch sử của vùng Kavkaz Ngoại được đánh dấu bởi các cuộc xung đột liên minh giữa các quốc gia trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Transcaucasian region": Khu vực Kavkaz Ngoại, thường dùng trong bối cảnh địa chính trị hoặc lịch sử.
    • The Transcaucasian region has been a crossroads of civilizations for centuries. (Khu vực Kavkaz Ngoại đã là một ngã của các nền văn minh trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcaucasian (tính từ): Thuộc về vùng Kavkaz Ngoại.
    • Transcaucasian cultures have unique traditions. (Các nền văn hóa Kavkaz Ngoại những truyền thống độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • South Caucasus: Nam Kavkaz, một tên gọi khác tương đương về mặt địa .
    • The South Caucasus includes the same countries as Transcaucasia. (Nam Kavkaz bao gồm các quốc gia giống như vùng Kavkaz Ngoại.)
Các cụm từ liên quan
  • The Caucasus region: Vùng Kavkaz, bao gồm cả Bắc Kavkaz Nam Kavkaz (Transcaucasia).
    • The Caucasus region is divided into North and South parts. (Vùng Kavkaz được chia thành phần Bắc Nam.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Transcaucasia".

transcaucasia
A detailed map shows the region of Transcaucasia south of the Caucasus Mountains.