transcendental number
Định nghĩa
Danh từ: Số siêu việt — Một số vô tỉ không phải là số đại số (nghĩa là không thể là nghiệm của bất kỳ phương trình đa thức nào với hệ số nguyên).
Ví dụ sử dụng
- (π (pi) là một số siêu việt nổi tiếng.)
- (e (số Euler) cũng là một số siêu việt.)
- (Hầu hết các số thực đều là số siêu việt, nhưng việc chứng minh điều này rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be proven transcendental": được chứng minh là số siêu việt.
- The number π was proven transcendental by Lindemann in 1882. (Số π đã được Lindemann chứng minh là số siêu việt vào năm 1882.)
- "transcendental number theory": lý thuyết số siêu việt.
- Transcendental number theory is a branch of mathematics that studies these special numbers. (Lý thuyết số siêu việt là một nhánh của toán học nghiên cứu các số đặc biệt này.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcendental (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất siêu việt.
- The transcendental nature of e is well-known. (Bản chất siêu việt của e đã được biết đến rộng rãi.)
- Transcendence (danh từ): tính siêu việt.
- The transcendence of π was a major mathematical breakthrough. (Tính siêu việt của π là một bước đột phá toán học lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Số không đại số: số không thể là nghiệm của phương trình đa thức.
- Số vô tỉ đặc biệt: số vô tỉ có tính chất không đại số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "transcendental number" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "transcendental number".