transcendental philosophy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triết học siêu nghiệm: Một hệ thống triết học nhấn mạnh các yếu tố trực giác tinh thần hơn các yếu tố thực nghiệm vật chất. "Transcendental philosophy" thường gắn liền với tư tưởng của Immanuel Kant, người cho rằng tri thức không chỉ đến từ kinh nghiệm còn từ các cấu trúc tiên nghiệm của tâm trí.
dụ sử dụng
  • (Triết học siêu nghiệm của Kant khám phá cách tâm trí định hình trải nghiệm của chúng ta về thực tại.)
  • (Triết học siêu nghiệm lập luận rằng một số tri thức tồn tại vượt ra ngoài kinh nghiệm giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transcendental philosophy of Kant": Triết học siêu nghiệm của Kant, tập trung vào các điều kiện tiên nghiệm của tri thức.

    • The transcendental philosophy of Kant distinguishes between phenomena (things as they appear) and noumena (things in themselves). (Triết học siêu nghiệm của Kant phân biệt giữa hiện tượng (sự vật như chúng xuất hiện) vật tự thân (sự vật trong bản chất của chúng).)
  • "Transcendental philosophy in literature": Triết học siêu nghiệm trong văn học, thường thấy trong các tác phẩm của Ralph Waldo Emerson Henry David Thoreau.

    • Transcendental philosophy in literature emphasizes the inherent goodness of people and nature. (Triết học siêu nghiệm trong văn học nhấn mạnh lòng tốt bẩm sinh của con người thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcendental (tính từ): siêu nghiệm, vượt ra ngoài kinh nghiệm.

    • Transcendental meditation is a practice that seeks to go beyond ordinary thought. (Thiền siêu nghiệm một phương pháp tìm cách vượt ra ngoài suy nghĩ thông thường.)
  • Transcendentalism (danh từ): chủ nghĩa siêu nghiệm, một phong trào triết học văn học thế kỷ 19.

    • American transcendentalism emerged as a reaction against rationalism and materialism. (Chủ nghĩa siêu nghiệm Mỹ nổi lên như một phản ứng chống lại chủ nghĩa duy chủ nghĩa duy vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealism: chủ nghĩa duy tâm, nhấn mạnh tinh thần ý thức hơn vật chất.
  • Mysticism: chủ nghĩa thần bí, tập trung vào trực giác kinh nghiệm tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond the veil of appearances": vượt ra ngoài bức màn của hiện tượng, ám chỉ việc tìm kiếm thực tại sâu xa hơn.
    • Transcendental philosophy seeks to go beyond the veil of appearances to understand the true nature of reality. (Triết học siêu nghiệm tìm cách vượt ra ngoài bức màn của hiện tượng để hiểu bản chất thực sự của thực tại.)
transcendental philosophy
A student reads a book about transcendental philosophy in the library.