transcendentalist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết siêu nghiệm: "transcendentalist" chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi thuyết siêu nghiệm (transcendentalism), một phong trào triết học văn học phát triển mạnh ở Mỹ vào thế kỷ 19, nhấn mạnh trực giác, tinh thần cá nhân mối liên hệ với thiên nhiên, vượt lên trên những giới hạn của lý trí kinh nghiệm giác quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ralph Waldo Emerson was a famous transcendentalist. (Ralph Waldo Emerson một người theo thuyết siêu nghiệm nổi tiếng.)
    • Many transcendentalists believed in the inherent goodness of both people and nature. (Nhiều người theo thuyết siêu nghiệm tin vào lòng tốt vốn có của cả con người thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a transcendentalist at heart": một người theo thuyết siêu nghiệm trong tâm hồn.

    • She may not write essays, but she is a transcendentalist at heart, always seeking deeper meaning in nature. ( ấy có thể không viết tiểu luận, nhưng ấy một người theo thuyết siêu nghiệm trong tâm hồn, luôn tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong thiên nhiên.)
  • "transcendentalist philosophy": triết của thuyết siêu nghiệm.

    • His poetry is deeply influenced by transcendentalist philosophy, focusing on self-reliance and the divine in nature. (Thơ của ông bị ảnh hưởng sâu sắc bởi triết lý thuyết siêu nghiệm, tập trung vào sự tự lực thần thánh trong thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcendentalism (danh từ): thuyết siêu nghiệm.

    • Transcendentalism emerged as a reaction against rationalism and materialism. (Thuyết siêu nghiệm nổi lên như một phản ứng chống lại chủ nghĩa duy chủ nghĩa duy vật.)
  • Transcendental (tính từ): siêu nghiệm, vượt quá giới hạn kinh nghiệm.

    • The concept of a transcendental reality is central to many religions. (Khái niệm về một thực tại siêu nghiệm trung tâm của nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealist: người theo chủ nghĩa duy tâm, thường nhấn mạnh vào lý tưởng hơn thực tế.
  • Romantic: người theo chủ nghĩa lãng mạn, coi trọng cảm xúc thiên nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "transcendentalist", đây một danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm "to align with transcendentalist ideas" (phù hợp với ý tưởng thuyết siêu nghiệm).
    • His lifestyle aligns with transcendentalist ideas of simple living. (Lối sống của anh ấy phù hợp với những ý tưởng thuyết siêu nghiệm về cuộc sống giản dị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "transcendentalist". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ trong thuyết siêu nghiệm như "to trust one's intuition" (tin vào trực giác của mình).
transcendentalist
A writer sits by a pond, contemplating nature as a transcendentalist.