transcodage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chuyển mã: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi dữ liệu, thông tin hoặc nội dung từ một hệ thống mã hóa, định dạng hoặc ngôn ngữ này sang một hệ thống khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le transcodage de la vidéo est nécessaire pour la lire sur différents appareils. (Việc chuyển mã video là cần thiết để phát nó trên các thiết bị khác nhau.)
- Le transcodage des données anciennes vers un nouveau format est un projet complexe. (Việc chuyển mã dữ liệu cũ sang một định dạng mới là một dự án phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transcodage de fichiers multimédias": chuyển mã tập tin đa phương tiện.
- Le transcodage de fichiers multimédias permet de réduire leur taille. (Chuyển mã tập tin đa phương tiện cho phép giảm kích thước của chúng.)
"Transcodage en temps réel": chuyển mã thời gian thực.
- Cette plateforme assure le transcodage en temps réel des flux vidéo. (Nền tảng này đảm bảo việc chuyển mã thời gian thực các luồng video.)
Biến thể và từ gần giống
Transcoder (động từ): chuyển mã.
- Il faut transcoder ces fichiers audio. (Cần phải chuyển mã các tập tin âm thanh này.)
Transcodeur (danh từ giống đực): bộ chuyển mã, thiết bị hoặc chương trình thực hiện việc chuyển mã.
Từ đồng nghĩa
- Conversion de format: chuyển đổi định dạng.
- Transformation de code: biến đổi mã.
Các cụm từ liên quan
Procéder au transcodage: tiến hành chuyển mã.
- Nous devons procéder au transcodage de l'ensemble de la bibliothèque. (Chúng tôi phải tiến hành chuyển mã toàn bộ thư viện.)
Logiciel de transcodage: phần mềm chuyển mã.
- Ce logiciel de transcodage est très efficace. (Phần mềm chuyển mã này rất hiệu quả.)
danh từ giống đực
- sự chuyển mã