transcribed
Định nghĩa
Tính từ: "Transcribed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "transcribe", được dùng như một tính từ, mô tả một vật hoặc nội dung đã được ghi lại, sao chép hoặc chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác (ví dụ: từ âm thanh sang văn bản, hoặc từ bản gốc sang bản sao). Trong ngữ cảnh phát thanh, nó chỉ một chương trình đã được ghi âm trước để phát sóng, thay vì phát trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc phỏng vấn đã được ghi lại thành văn bản được đăng trên báo.)
- (Một thông báo đã được ghi âm sẵn được phát qua loa phóng thanh.)
- (Bài giảng đã được chép lại thành tài liệu cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transcribed recording": Bản ghi âm đã được sao chép hoặc ghi lại.
- The transcribed recording of the meeting was sent to all participants. (Bản ghi âm đã được sao chép của cuộc họp được gửi đến tất cả người tham dự.)
"Transcribed version": Phiên bản đã được chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác.
- The transcribed version of the song includes lyrics and chord notations. (Phiên bản đã được chép lại của bài hát bao gồm lời và ký hiệu hợp âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcribe (động từ): ghi lại, sao chép, chép lại.
- She will transcribe the audio file into text. (Cô ấy sẽ chép lại tệp âm thanh thành văn bản.)
- Transcription (danh từ): sự ghi lại, sao chép; bản sao chép.
- The transcription of the speech took two hours. (Việc chép lại bài phát biểu mất hai giờ.)
- Transcriber (danh từ): người hoặc máy thực hiện việc sao chép.
- The transcriber used special software to convert the recording. (Người sao chép đã sử dụng phần mềm đặc biệt để chuyển đổi bản ghi âm.)
Từ đồng nghĩa
- Recorded: đã được ghi lại.
- Copied: đã được sao chép.
- Written down: đã được viết xuống.
- Duplicated: đã được nhân bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transcribe into: chép lại thành (một dạng khác).
- The notes were transcribed into a formal report. (Các ghi chú được chép lại thành một báo cáo chính thức.)
Thành ngữ liên quan
- Transcribe verbatim: sao chép chính xác từng chữ, không thay đổi.
- The court reporter transcribed the testimony verbatim. (Phóng viên tòa án đã sao chép lời khai một cách chính xác từng chữ.)