transdermic

transdermic

A nurse applies a transdermic patch to a patient's upper arm.

Định nghĩa

Tính từ: - Qua da, xuyên qua da: "transdermic" mô tả một phương thức đưa thuốc hoặc chất vào cơ thể thông qua lớp da còn nguyên vẹn, không cần tiêm hoặc uống. Các dạng bào chế phổ biến bao gồm kem bôi, thuốc mỡ, hoặc miếng dán da tác dụng giải phóng hoạt chất từ từ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một miếng dán qua da để giảm đau.)
  • (Estrogen qua da được sử dụng trong liệu pháp thay thế hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transdermic absorption": sự hấp thụ qua da.
    • Transdermic absorption of nicotine helps people quit smoking. (Sự hấp thụ nicotine qua da giúp mọi người cai thuốc lá.)
  • "transdermic delivery system": hệ thống phân phối thuốc qua da.
    • Modern transdermic delivery systems ensure steady drug levels in the blood. (Các hệ thống phân phối thuốc qua da hiện đại đảm bảo nồng độ thuốc ổn định trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Transdermal (tính từ): đồng nghĩa với "transdermic", thường được dùng phổ biến hơn.
    • A transdermal patch is easy to use. (Miếng dán qua da rất dễ sử dụng.)
  • Percutaneous (tính từ): qua da, thường dùng trong y học để chỉ các thủ thuật xuyên qua da.
    • Percutaneous coronary intervention is a common heart procedure. (Can thiệp mạch vành qua da một thủ thuật tim phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Transcutaneous: xuyên qua da, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
    • Transcutaneous electrical nerve stimulation helps relieve pain. (Kích thích thần kinh điện qua da giúp giảm đau.)
Các cụm từ liên quan
  • Apply transdermically: bôi hoặc dán qua da.
    • The medication should be applied transdermically once a day. (Thuốc nên được bôi qua da mỗi ngày một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "transdermic".)