transeunt

transeunt

A philosopher's thought can be a transeunt act that inspires others.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoại tác, gây hiệu ứng bên ngoài tâm trí: "transeunt" dùng để mô tả một hành động tinh thần tác động hoặc gây ra kết quả ra bên ngoài tâm trí của người thực hiện. Đây thuật ngữ chuyên ngành triết học tâm lý học, trái ngược với "immanent" (nội tại).
dụ sử dụng
  • (Nhà triết học lập luận rằng quyết định giúp đỡ ai đó một hành động ngoại tác dẫn đến những hậu quả bên ngoài.)
  • (Trong tâm lý học, một suy nghĩ ngoại tác suy nghĩ ảnh hưởng đến hành vi trong thế giới vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transeunt causation: quan hệ nhân quả ngoại tác, khi nguyên nhân kết quả xảy racác thực thể hoặc không gian khác nhau.

    • Transeunt causation is a key concept in debates about free will and determinism. (Quan hệ nhân quả ngoại tác một khái niệm chính trong các cuộc tranh luận về ý chí tự do thuyết định mệnh.)
  • Transeunt action: hành động ngoại tác, thường dùng trong triết học đạo đức để phân biệt hành động ảnh hưởng ra bên ngoài với hành động chỉ mang tính nội tâm.

    • Running a charity is a transeunt action, whereas mere daydreaming is not. (Chạy một tổ chức từ thiện một hành động ngoại tác, trong khi mơ mộng đơn thuần thì không.)
Biến thể từ gần giống
  • Transeuntness (danh từ): tính chất ngoại tác.

    • The transeuntness of his compassion was evident in his charitable work. (Tính ngoại tác của lòng trắc ẩn của anh ấy thể hiện qua công việc từ thiện của mình.)
  • Transeuntly (trạng từ): một cách ngoại tác.

    • She acted transeuntly by volunteering at the local shelter. ( ấy hành động một cách ngoại tác bằng cách tình nguyện tại trại tạm trú địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrinsic: ngoại lai, từ bên ngoài.
  • External: bên ngoài, không nội tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "transeunt" đây thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "transeunt" do tính chuyên ngành của từ này.