transfer agent

Định nghĩa

Danh từ:
- Đại chuyển nhượng: Một tổ chức (thường ngân hàng) được một công ty ủy nhiệm để quản lý hồ sơ về các chủ sở hữu cổ phiếu trái phiếu, cũng như giải quyết các vấn đề liên quan đến chứng chỉ sở hữu.

dụ sử dụng
  • (Đại chuyển nhượng chịu trách nhiệm duy trì hồ sơ chính xác về các cổ đông.)
  • (Khi bạn bán cổ phiếu của mình, đại chuyển nhượng sẽ cập nhật hồ sơ quyền sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appoint a transfer agent": bổ nhiệm một đại chuyển nhượng.
    • The corporation appointed a transfer agent to handle its stock transactions. (Công ty đã bổ nhiệm một đại chuyển nhượng để xử lý các giao dịch cổ phiếu.)
  • "transfer agent services": dịch vụ của đại chuyển nhượng.
    • Many companies outsource their transfer agent services to specialized banks. (Nhiều công ty thuê ngoài các dịch vụ đại chuyển nhượng cho các ngân hàng chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfer (danh từ/động từ): sự chuyển nhượng, chuyển giao.
    • The transfer of ownership was completed yesterday. (Việc chuyển nhượng quyền sở hữu đã hoàn tất hôm qua.)
  • Agent (danh từ): đại , người đại diện.
    • An agent acts on behalf of another party. (Một đại hành động thay mặt cho bên khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock transfer agent: đại chuyển nhượng cổ phiếu (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).
  • Registrar: người đăng ký (một số chức năng trùng lặp, nhưng "registrar" thường tập trung vào việc ghi nhận số lượng cổ phiếu đã phát hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến trực tiếp liên quan đến "transfer agent".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "transfer agent".
transfer agent
The company's transfer agent updated the shareholder records.