transfer of training

Định nghĩa

Danh từ: Sự chuyển giao học tập (transfer of training) hiện tượng một kỹ năng hoặc kiến thức được học trong một tình huống cụ thể được áp dụng vào một tình huống khác, tương tự nhưng không hoàn toàn giống hệt.

dụ sử dụng
  • (Sự chuyển giao học tập từ lái xe hơi sang vận hành xe nâng thường diễn ra suôn sẻ.)
  • (Học tiếng Latinh có thể hỗ trợ sự chuyển giao học tập khi nghiên cứu các ngôn ngữ Rôman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positive transfer of training": sự chuyển giao tích cực, khi kỹ năng giúp ích cho việc học kỹ năng mới.

    • A positive transfer of training occurs when math skills help in learning physics. (Sự chuyển giao học tập tích cực xảy ra khi kỹ năng toán học giúp ích cho việc học vật .)
  • "Negative transfer of training": sự chuyển giao tiêu cực, khi kỹ năng gây cản trở cho việc học kỹ năng mới.

    • Negative transfer of training can happen when a tennis player tries to learn badminton. (Sự chuyển giao học tập tiêu cực có thể xảy ra khi một người chơi tennis cố gắng học cầu lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfer of learning: sự chuyển giao học tập (thuật ngữ tương tự, thường dùng thay thế).
  • Training transfer: chuyển giao đào tạo (thường dùng trong bối cảnh công việc).
    • The company measures training transfer to ensure employees apply new skills. (Công ty đo lường sự chuyển giao đào tạo để đảm bảo nhân viên áp dụng kỹ năng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Generalization: khái quát hóa (một dạng của sự chuyển giao, khi kỹ năng được áp dụng rộng rãi).
  • Application: ứng dụng (hành động sử dụng kỹ năng trong bối cảnh mới).
Các cụm từ liên quan
  • "Transfer of training effect": hiệu ứng chuyển giao học tập.
    • The transfer of training effect is stronger when the two tasks share similar elements. (Hiệu ứng chuyển giao học tập mạnh hơn khi hai nhiệm vụ các yếu tố tương tự nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old habits die hard": thói quen khó bỏ (ám chỉ sự chuyển giao tiêu cực khi kỹ năng vẫn còn ảnh hưởng).
    • Even after switching to a new software, old habits die hard, showing a negative transfer of training. (Ngay cả sau khi chuyển sang phần mềm mới, thói quen vẫn khó bỏ, thể hiện sự chuyển giao học tập tiêu cực.)