transfer paper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy chuyển: "transfer paper" là một loại giấy được phủ một lớp chuẩn bị sẵn để chuyển một hình vẽ, thiết kế hoặc hình ảnh từ bề mặt này sang bề mặt khác (ví dụ: từ giấy lên vải, gỗ, hoặc tường).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used transfer paper to trace the pattern onto the fabric. (Cô ấy đã dùng giấy chuyển để vẽ lại họa tiết lên vải.)
- You can buy transfer paper at any craft store for your DIY projects. (Bạn có thể mua giấy chuyển ở bất kỳ cửa hàng thủ công nào cho các dự án tự làm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heat transfer paper": giấy chuyển nhiệt, một loại giấy chuyển đặc biệt dùng máy ép nhiệt để in hình lên vải.
- Heat transfer paper is ideal for printing custom T-shirts. (Giấy chuyển nhiệt lý tưởng để in áo thun theo yêu cầu.)
- "iron-on transfer paper": giấy chuyển ủi, tương tự nhưng dùng bàn ủi để chuyển hình.
- Iron-on transfer paper is easy to use at home with a regular iron. (Giấy chuyển ủi dễ sử dụng tại nhà với bàn ủi thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfer (danh từ): sự chuyển giao, sự chuyển đổi.
- The transfer of the design was successful. (Việc chuyển thiết kế đã thành công.)
- Transferable (tính từ): có thể chuyển được.
- This ink is transferable when heated. (Loại mực này có thể chuyển được khi bị đốt nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Tracing paper: giấy can, dùng để sao chép hình vẽ bằng cách đặt lên bản gốc.
- Carbon paper: giấy than, dùng để tạo bản sao bằng áp lực (khác với transfer paper vì nó tạo bản sao trực tiếp, không cần chuyển bề mặt).
- Decal paper: giấy decal, dùng để chuyển hình ảnh lên bề mặt cứng như gốm sứ hoặc thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transfer onto: chuyển lên (một bề mặt).
- The image was transferred onto the wood using transfer paper. (Hình ảnh đã được chuyển lên gỗ bằng giấy chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "transfer paper" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.