transfer tax
Định nghĩa
Danh từ: Thuế chuyển nhượng, là loại thuế đánh vào việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản (bất động sản, cổ phiếu, xe cộ, v.v.) từ người này sang người khác. Thuế này thường do bên bán hoặc bên mua nộp, tùy theo quy định pháp luật của từng quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Người mua phải nộp thuế chuyển nhượng khi mua một ngôi nhà mới.)
- (Nhiều bang áp dụng thuế chuyển nhượng đối với việc bán cổ phiếu.)
- (Mức thuế chuyển nhượng bất động sản ở tỉnh này là 2% giá trị tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to transfer tax": chịu thuế chuyển nhượng.
- All property sales are subject to transfer tax under current law. (Tất cả các giao dịch bán tài sản đều chịu thuế chuyển nhượng theo luật hiện hành.)
"exemption from transfer tax": miễn thuế chuyển nhượng.
- Gifts between spouses may qualify for an exemption from transfer tax. (Quà tặng giữa vợ chồng có thể được miễn thuế chuyển nhượng.)
Biến thể và từ gần giống
Transfer tax rate: mức thuế suất chuyển nhượng.
- The transfer tax rate varies by jurisdiction. (Mức thuế suất chuyển nhượng thay đổi theo từng khu vực pháp lý.)
Transfer tax return: tờ khai thuế chuyển nhượng.
- You must file a transfer tax return within 30 days of the sale. (Bạn phải nộp tờ khai thuế chuyển nhượng trong vòng 30 ngày kể từ ngày bán.)
Từ đồng nghĩa
- Stamp duty: thuế trước bạ (thường dùng ở Anh, Úc, Ấn Độ cho chuyển nhượng tài sản).
- Property transfer tax: thuế chuyển nhượng bất động sản.
- Conveyance tax: thuế chuyển quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off transfer tax: thanh toán thuế chuyển nhượng.
- The seller agreed to pay off the transfer tax as part of the deal. (Người bán đồng ý thanh toán thuế chuyển nhượng như một phần của thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
- Transfer tax liability: nghĩa vụ thuế chuyển nhượng.
- Understanding your transfer tax liability is crucial before closing a deal. (Hiểu rõ nghĩa vụ thuế chuyển nhượng của bạn là rất quan trọng trước khi chốt giao dịch.)