transferrable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chuyển nhượng về mặt pháp lý: "transferrable" mô tả một tài sản, quyền lợi, hoặc giấy tờ có giá trị có thể được chuyển giao quyền sở hữu cho người khác một cách hợp pháp.
- Có thể di chuyển hoặc vận chuyển: "transferrable" cũng chỉ khả năng di chuyển hoặc chuyển đồ vật từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Học bổng này không thể chuyển nhượng sang trường đại học khác.)
- (Những kỹ năng này có thể chuyển đổi sang các ngành nghề khác nhau.)
- (Vé này có thể chuyển nhượng, vì vậy bạn có thể đưa nó cho bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "legally transferrable": có thể chuyển nhượng hợp pháp.
- The property deed is legally transferrable after payment. (Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản có thể chuyển nhượng hợp pháp sau khi thanh toán.)
- "transferrable skills": kỹ năng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực.
- Communication and leadership are highly transferrable skills. (Kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo là những kỹ năng có thể chuyển đổi cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfer (động từ): chuyển, chuyển giao.
- I need to transfer money to my account. (Tôi cần chuyển tiền vào tài khoản của mình.)
- Transferability (danh từ): tính có thể chuyển nhượng, khả năng chuyển đổi.
- The transferability of the warranty is limited. (Tính có thể chuyển nhượng của bảo hành bị hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
- Negotiable: có thể thương lượng, có thể chuyển nhượng (thường dùng cho chứng từ, séc).
- Negotiable bonds are financial instruments that can be sold. (Trái phiếu có thể chuyển nhượng là công cụ tài chính có thể được bán.)
- Movable: có thể di chuyển.
- The furniture is movable, so you can rearrange the room. (Đồ nội thất có thể di chuyển, vì vậy bạn có thể sắp xếp lại phòng.)
Các cụm từ liên quan
- Transferrable to: có thể chuyển sang.
- The credits are transferrable to another program. (Tín chỉ có thể chuyển sang chương trình khác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "transferrable".