transferral
Định nghĩa
Danh từ: Hành động chuyển giao, di chuyển một vật hoặc một người từ vị trí, nơi chốn, hoặc tình trạng này sang vị trí, nơi chốn, hoặc tình trạng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Việc chuyển giao các tài liệu đã được hoàn thành mà không có bất kỳ lỗi nào.)
- (Việc luân chuyển nhân viên đến chi nhánh mới sẽ diễn ra vào tháng tới.)
- (Việc chuyển nhượng quyền sở hữu từ công ty này sang công ty khác yêu cầu sự chấp thuận về mặt pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transferral of power": sự chuyển giao quyền lực.
- The peaceful transferral of power after the election was a sign of political stability. (Sự chuyển giao quyền lực hòa bình sau cuộc bầu cử là dấu hiệu của sự ổn định chính trị.)
- "transferral of data": sự truyền tải dữ liệu.
- The secure transferral of data between servers is crucial for cybersecurity. (Việc truyền tải dữ liệu an toàn giữa các máy chủ là rất quan trọng đối với an ninh mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfer (danh từ/động từ): sự chuyển giao, hành động chuyển giao (thường được dùng phổ biến hơn "transferral").
- The transfer of funds was delayed. (Việc chuyển tiền đã bị trì hoãn.)
- Transference (danh từ): sự chuyển giao, đặc biệt trong tâm lý học (chuyển di cảm xúc).
- Transference in therapy can reveal deep-seated emotions. (Sự chuyển di trong trị liệu có thể tiết lộ những cảm xúc tiềm ẩn sâu xa.)
Từ đồng nghĩa
- Transfer: sự chuyển giao (thông dụng hơn).
- Conveyance: sự vận chuyển, chuyển tải.
- Relocation: sự di dời (thường dùng cho người hoặc tài sản lớn).
- Handover: sự bàn giao (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quyền hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transfer over: chuyển giao qua (một hệ thống, địa điểm khác).
- We need to transfer over all the files to the new server. (Chúng ta cần chuyển giao tất cả các tập tin sang máy chủ mới.)
- Transfer out: chuyển ra ngoài.
- She transferred out of the department last year. (Cô ấy đã chuyển ra khỏi bộ phận vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- No transferral of blame: không có sự đổ lỗi cho người khác (dùng để nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân).
- In this project, there will be no transferral of blame; everyone must take responsibility. (Trong dự án này, sẽ không có sự đổ lỗi; mọi người phải chịu trách nhiệm.)
