transferrin

Định nghĩa

Danh từ: transferrin (không đếm được) một loại globulin (protein) trong huyết tương, chức năng vận chuyển sắt trong máu đến các tế bào trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Transferrin đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa sắt bằng cách liên kết với sắt vận chuyển đến tủy xương.)
  • (Mức transferrin thấp có thể chỉ ra tình trạng thiếu sắt hoặc bệnh gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transferrin saturation": độ bão hòa transferrin, một chỉ số xét nghiệm máu đo tỷ lệ transferrin đã liên kết với sắt.
    • The doctor ordered a transferrin saturation test to assess the patient's iron status. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm độ bão hòa transferrin để đánh giá tình trạng sắt của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Transferrin receptor (danh từ): thụ thể transferrin, một protein trên bề mặt tế bào liên kết với transferrin để đưa sắt vào trong tế bào.
    • Cancer cells often have high levels of transferrin receptors to support rapid growth. (Các tế bào ung thư thường mức thụ thể transferrin cao để hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Siderophilin (danh từ): một tên gọi khác của transferrin, ít được sử dụng hơn trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "transferrin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "transferrin".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

transferrin
A doctor examines a patient's transferrin levels on a medical chart.