transfixed

transfixed

She stood transfixed by the colorful butterflies in the garden.

Định nghĩa

Tính từ:
- Bị thu hút hoàn toàn, không thể rời mắt: "transfixed" mô tả trạng thái một người hoặc sinh vật bị cuốn hút đến mức đứng yên, như bị thôi miên hoặc hoặc, thường do sự ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc say mê.

dụ sử dụng
  • ( ấy đứng như bị thôi miên trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
  • (Khán giả bị thu hút hoàn toàn bởi màn biểu diễn của nhà ảo thuật.)
  • (Anh ta vẫn đứng yên như bị hóa đá, không thể cử động, khi con rắn qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be transfixed with fear/surprise/amazement": bị đóng băng sợ hãi/ngạc nhiên/kinh ngạc.
    • The child was transfixed with fear during the thunderstorm. (Đứa trẻ bị đóng băng sợ hãi trong cơn giông.)
  • "transfixed by something": bị thứ đó thu hút hoàn toàn.
    • He was transfixed by the intricate patterns of the tapestry. (Anh ta bị thu hút hoàn toàn bởi các họa tiết phức tạp của tấm thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfix (động từ): làm cho ai đó đứng yên ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
    • The sudden noise transfixed the deer. (Tiếng động đột ngột làm con nai đứng yên.)
  • Transfixion (danh từ, hiếm dùng): hành động hoặc trạng thái bị đóng băng.
Từ đồng nghĩa
  • Frozen: đông cứng, bất động.
  • Mesmerized: bị thôi miên, hoặc.
  • Spellbound: bị hoặc như bị bỏ bùa.
  • Rooted to the spot: đứng yên tại chỗ, không thể di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "transfixed", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • Transfixed by/with: bị thu hút bởi/đóng băng .
      • She was transfixed by the painting. ( ấy bị thu hút bởi bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a deer caught in headlights": giống như con nai bị đèn pha chiếu vào, chỉ trạng thái bất động sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
    • When asked the question, he stood like a deer caught in headlights, completely transfixed. (Khi được hỏi câu đó, anh ta đứng như con nai bị đèn pha chiếu vào, hoàn toàn bất động.)