transformed

transformed

The gardener was amazed by the transformed garden after the renovation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biến đổi, thay đổi hoàn toàn: "transformed" mô tả trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc con người đã trải qua một sự thay đổi sâu sắc về hình dạng, diện mạo, bản chất hoặc chức năng, thường theo hướng tích cực hoặc rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked at the transformed landscape with awe. ( ấy nhìn cảnh quan đã biến đổi với sự kinh ngạc.)
    • The old factory became a transformed art gallery. (Nhà máy đã trở thành một phòng trưng bày nghệ thuật đã được biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a transformed person": một người đã thay đổi hoàn toàn (về tính cách, quan điểm).

    • After the retreat, he was a transformed person, full of energy and positivity. (Sau khóa tu, anh ấy một con người đã thay đổi hoàn toàn, tràn đầy năng lượng tích cực.)
  • "transformed into": biến đổi thành (dùng để chỉ sự chuyển đổi cụ thể).

    • The caterpillar transformed into a butterfly. (Con sâu bướm đã biến đổi thành một con bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transform (động từ): biến đổi, thay đổi.

    • The renovation will transform the old building into a modern office. (Việc cải tạo sẽ biến đổi tòa nhà thành một văn phòng hiện đại.)
  • Transformation (danh từ): sự biến đổi, sự thay đổi hoàn toàn.

    • The transformation of the city was remarkable. (Sự biến đổi của thành phố thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Altered: đã thay đổi (nhấn mạnh sự thay đổi, có thể không hoàn toàn).
    • The altered plan caused confusion. (Kế hoạch đã thay đổi gây ra sự nhầm lẫn.)
  • Changed: đã thay đổi (chỉ sự thay đổi nói chung).
    • His changed attitude surprised everyone. (Thái độ đã thay đổi của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Metamorphosed: đã biến chất (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thần thoại).
    • The nymph metamorphosed into a tree. (Nữ thần đã biến chất thành một cái cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transform into: biến đổi thành (thường dùng với động từ).
    • The magician transformed the rabbit into a dove. (Nhà ảo thuật đã biến đổi con thỏ thành một con chim bồ câu.)
Thành ngữ liên quan
  • A transformed life: một cuộc sống đã thay đổi hoàn toàn (thường mang nghĩa tích cực).
    • After quitting smoking, he led a transformed life. (Sau khi bỏ thuốc lá, anh ấy đã một cuộc sống thay đổi hoàn toàn.)