transforming gene

Định nghĩa

Danh từ:
Gen biến đổi (transforming gene) một loại gen khả năng làm cho các tế bào bình thường chuyển đổi thành các tế bào khối u ung thư. Gen này thường dạng đột biến của các gen bình thường (proto-oncogene) kích hoạt quá trình tăng trưởng tế bào không kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra gen biến đổi đã giúp các nhà khoa học hiểu được cách ung thư phát triển.)
  • (Các đột biến trong gen biến đổi có thể biến một tế bào khỏe mạnh thành tế bào ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activating a transforming gene": Kích hoạt một gen biến đổi, thường do đột biến hoặc tác nhân môi trường.
    • Exposure to certain chemicals can activate a transforming gene.
      (Tiếp xúc với một số hóa chất có thể kích hoạt gen biến đổi.)
  • "Inherited transforming gene": Gen biến đổi di truyền, được truyền từ thế hệ trước.
    • Some families carry an inherited transforming gene that increases cancer risk.
      (Một số gia đình mang gen biến đổi di truyền làm tăng nguy ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Proto-oncogene (n): gen tiền ung thư, dạng bình thường của transforming gene.
  • Oncogene (n): gen ung thư, tương tự nhưng nhấn mạnh vai trò gây ung thư.
  • Tumor suppressor gene (n): gen ức chế khối u, đối lập với transforming gene.
Từ đồng nghĩa
  • Oncogene: gen ung thư.
  • Cancer-causing gene: gen gây ung thư.
  • Mutated growth gene: gen tăng trưởng bị đột biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into (chuyển thành): (Gen biến đổi chuyển các tế bào bình thường thành các tế bào ung thư.)
  • Lead to (dẫn đến): (Các đột biến trong gen biến đổi có thể dẫn đến sự hình thành khối u.)
Thành ngữ liên quan
  • A double-edged sword (con dao hai lưỡi): (Gen biến đổi có thể con dao hai lưỡi, cần thiết cho sự phát triển nhưng nguy hiểm khi bị đột biến.)
transforming gene
A scientist studies a transforming gene under a microscope.