transformée

Học thuật
Thân thiện
transformée

Une transformée mathématique simplifie l'analyse d'un signal complexe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ảnh biến đổi, hình biến đổi, biến hình: Trong toán học, đặc biệtgiải tích, "transformée" là kết quả của một phép biến đổi toán học áp dụng lên một hàm số hoặc một tín hiệu. biểu diễn hàm số ban đầu trong một không gian hoặc dạng thức khác, thường để làm đơn giản hóa việc phân tích hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La transformée de Fourier est un outil essentiel en traitement du signal. (Biến đổi Fourier là một công cụ thiết yếu trong xửtín hiệu.)
    • Pour résoudre cette équation différentielle, on utilise la transformée de Laplace. (Để giải phương trình vi phân này, người ta sử dụng biến đổi Laplace.)
    • La transformée en ondelettes permet une analyse multi-résolution. (Biến đổi wavelet cho phép phân tích đa phân giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transformée inverse": biến đổi ngược, phép biến đổi nghịch đảo để khôi phục hàm gốc từ ảnh biến đổi của .

    • Après avoir trouvé la solution dans l'espace transformé, il faut appliquer la transformée inverse. (Sau khi tìm được nghiệm trong không gian biến đổi, phải áp dụng phép biến đổi ngược.)
  • "Transformée intégrale": biến đổi tích phân, một lớp các phép biến đổi được định nghĩa bằng một tích phân.

    • La transformée de Fourier est un exemple classique de transformée intégrale. (Biến đổi Fourier là một ví dụ kinh điển của biến đổi tích phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformer (v): biến đổi, chuyển hóa.

    • Cette machine transforme l'énergie solaire en électricité. (Cỗ máy này biến đổi năng lượng mặt trời thành điện.)
  • Transformation (n.f): sự biến đổi, sự chuyển hóa.

    • La transformation numérique des entreprises est une tendance majeure. (Sự chuyển đổi số của các doanh nghiệpmột xu hướng chủ đạo.)
  • Transformable (adj): có thể biến đổi được.

    • Ce sofa est transformable en lit. (Chiếc sofa này có thể biến đổi thành giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Image (n.f): ảnh (trong ngữ cảnh toán học, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự).
  • Fonction transformée: hàm đã biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "transformée")

transformée

Une transformée mathématique simplifie l'analyse d'un signal complexe.

danh từ giống cái
  1. ảnh biến đổi, hình biến đổi, biến hình