transfusion reaction

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng truyền máu phản ứng của cơ thể đối với việc truyền máu không tương thích với nhóm máu của chính người nhận. Phản ứng bất lợi này có thể từ sốt nổi mề đay đến suy thận, sốc tử vong.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một phản ứng truyền máu nghiêm trọng sau khi nhận máu nhóm A trong khi nhóm máu của ấy O.)
  • (Các bác sĩ theo dõi các dấu hiệu của phản ứng truyền máu, chẳng hạn như ớn lạnh khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a transfusion reaction": trải qua phản ứng truyền máu.

    • She had a transfusion reaction that required immediate medical intervention. ( ấy đã một phản ứng truyền máu cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • "acute transfusion reaction": phản ứng truyền máu cấp tính (xảy ra trong vòng 24 giờ).

    • An acute transfusion reaction can be life-threatening if not treated promptly. (Phản ứng truyền máu cấp tính có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
  • "delayed transfusion reaction": phản ứng truyền máu muộn (xảy ra sau 24 giờ).

    • A delayed transfusion reaction may cause jaundice and anemia days after the transfusion. (Phản ứng truyền máu muộn có thể gây vàng da thiếu máu nhiều ngày sau khi truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfusion (danh từ): sự truyền máu.

    • The transfusion saved his life. (Việc truyền máu đã cứu sống anh ấy.)
  • Reaction (danh từ): phản ứng.

    • An allergic reaction is a common side effect of some medications. (Phản ứng dị ứng một tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood transfusion reaction: phản ứng truyền máu (cụm từ tương đương, nhấn mạnh vào máu).
  • Incompatible transfusion reaction: phản ứng truyền máu không tương thích.
  • Hemolytic transfusion reaction: phản ứng truyền máu tán huyết (một loại nghiêm trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "transfusion reaction". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to have" hoặc "to experience" với cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "transfusion reaction".