transfèrement

Học thuật
Thân thiện
transfèrement

Le transfèrement des prisonniers se fait sous haute surveillance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuyển đi, sự dời đi: Hành động di chuyển một người, một vật, hoặc một nhóm người từ nơi này đến nơi khác, thường theo một quy trình chính thức hoặc được quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transfèrement des prisonniers a eu lieu à l'aube. (Việc chuyển tù nhân diễn ra vào lúc bình minh.)
    • Le transfèrement des bureaux vers le nouveau bâtiment est prévu pour le mois prochain. (Việc dời văn phòng sang tòa nhà mới được dự kiến vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transfèrement administratif": sự chuyển giao hành chính.
    • Son transfèrement administratif dans une autre région a été décidé par sa hiérarchie. (Việc chuyển giao hành chính của anh ta sang một vùng khác đã được cấp trên quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Transférer (động từ): chuyển, chuyển giao.

    • Il faut transférer ces dossiers dans le nouvel archivage. (Cần phải chuyển những hồ sơ này vào hệ thống lưu trữ mới.)
  • Transfert (danh từ giống đực): sự chuyển nhượng, sự chuyển giao (thường dùng trong thể thao, tài chính, hoặc công nghệ).

    • Le transfert du joueur a coûté très cher. (Việc chuyển nhượng cầu thủ đó đã tốn rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacement: sự di dời, sự di chuyển.
  • Translation: sự dời chỗ, sự chuyển dịch (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật).
Lưu ý
  • Transfèrementmột danh từ ít phổ biến hơn so với transfert. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, pháphoặc quản lý, đặc biệt để chỉ việc di chuyển con người (như tù nhân, nhân viên) một cách tổ chức.
transfèrement

Le transfèrement des prisonniers se fait sous haute surveillance.

danh từ giống đực
  1. sự chuyển đi, sự dời đi
    • Transfèrement des prisonniers
      sự chuyển tù nhân đi