transgender

transgender

A person stands proudly with a transgender flag.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liên quan đến chuyển đổi giới tính: "transgender" dùng để chỉ những người bản dạng giới khác với giới tính được xác định khi sinh ra. Thuật ngữ này bao hàm cả việc chuyển đổi một phần hoặc toàn bộ giới tính, bao gồm cả những người đã hoặc chưa thực hiện các can thiệp y tế.
  2. Danh từ:

    • Người chuyển giới: "transgender" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ người thuộc nhóm này, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn đôi khi bị coi không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a transgender woman. ( ấy một phụ nữ chuyển giới.)
    • The organization supports transgender rights. (Tổ chức này ủng hộ quyền của người chuyển giới.)
  • Danh từ:

    • Many transgenders face discrimination in the workplace. (Nhiều người chuyển giới phải đối mặt với sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transgender identity": bản dạng chuyển giới.

    • Understanding transgender identity is crucial for providing proper healthcare. (Hiểu về bản dạng chuyển giới rất quan trọng để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp.)
  • "transgender community": cộng đồng người chuyển giới.

    • The transgender community has been advocating for equal rights for decades. (Cộng đồng người chuyển giới đã đấu tranh cho quyền bình đẳng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Transgenderism (danh từ): chủ nghĩa chuyển giới (khái niệm về hiện tượng chuyển giới).

    • Transgenderism is a complex social and medical phenomenon. (Chủ nghĩa chuyển giới một hiện tượng xã hội y tế phức tạp.)
  • Transgender-related (tính từ): liên quan đến chuyển giới.

    • The hospital offers transgender-related medical services. (Bệnh viện cung cấp các dịch vụ y tế liên quan đến chuyển giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Trans (tính từ, từ viết tắt): chuyển giới (dạng rút gọn của "transgender").

    • He is a trans man. (Anh ấy một người đàn ông chuyển giới.)
  • Gender non-conforming (tính từ): không tuân theo chuẩn mực giới tính (rộng hơn, bao gồm cả người chuyển giới những người khác).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "transgender", nhưng có thể kết hợp với các động từ thông dụng:

    • Come out as transgender: công khai người chuyển giới.

      • She came out as transgender to her family last year. ( ấy đã công khai người chuyển giới với gia đình vào năm ngoái.)
    • Identify as transgender: tự nhận mình người chuyển giới.

      • Many people identify as transgender without undergoing surgery. (Nhiều người tự nhận mình người chuyển giới không cần phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "transgender", nhưng có thể tham khảo:
    • Transgender visibility: sự hiện diện công nhận của người chuyển giới trong xã hội.
      • Transgender visibility day is celebrated on March 31. (Ngày công nhận người chuyển giới được tổ chức vào ngày 31 tháng 3.)