transgendered

transgendered

A person who is transgendered lives authentically in their true gender identity.

Định nghĩa

Tính từ: liên quan đến việc thay đổi một phần hoặc toàn bộ giới tính.

  1. Mô tả người bản dạng giới khác với giới tính khi sinh ra: "transgendered" dùng để chỉ những người bản dạng giới (cảm nhận về giới tính của bản thân) không phù hợp với giới tính được xác định khi họ sinh ra. Từ này thường được coi lỗi thời không chính xác; thuật ngữ phổ biến hiện nay "transgender".
  2. Liên quan đến quá trình chuyển đổi giới tính: Trong một số ngữ cảnh, "transgendered" có thể ám chỉ những người đã trải qua quá trình chuyển đổi giới tính (bao gồm y tế, xã hội hoặc pháp ).
dụ sử dụng
  • ( ấy một phụ nữ chuyển giới đã trải qua liệu pháp hormone.)
  • (Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các cá nhân chuyển giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transgendered" vs "Transgender": "Transgendered" từng được dùng phổ biến, nhưng hiện nay bị coi không chính xác gợi ý rằng chuyển giới một trạng thái xảy ra ai đó (như một hành động), thay vì một bản dạng giới cố hữu. "Transgender" được ưa chuộng hơn nhấn mạnh bản dạng giới một phần bản chất của con người.
    • dụ: Thay vì nói "a transgendered person" (một người đã được chuyển giới), nên nói "a transgender person" (một người chuyển giới).
Biến thể từ gần giống
  • Transgender (tính từ): thuật ngữ hiện đại, chính xác hơn để chỉ người bản dạng giới khác với giới tính khi sinh.
    • He is a transgender man. (Anh ấy một người đàn ông chuyển giới.)
  • Trans (tính từ, viết tắt): dạng rút gọn thân mật của "transgender".
    • The trans community is diverse. (Cộng đồng chuyển giới rất đa dạng.)
  • Cisgender (tính từ): chỉ người bản dạng giới phù hợp với giới tính khi sinh (trái nghĩa với transgender).
    • A cisgender woman is someone who was assigned female at birth and identifies as female. (Một phụ nữ cisgender người được xác định nữ khi sinh nhận diện nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Transgender: thuật ngữ chính xác phổ biến nhất.
  • Gender non-conforming: chỉ người không tuân theo các chuẩn mực giới tính truyền thống (có thể bao gồm nhưng không đồng nghĩa với transgender).
Lưu ý về cách dùng
  • Không nên dùng "transgendered": Trong tiếng Anh hiện đại, từ này bị coi lỗi thời có thể gây khó chịu. Hãy dùng "transgender" thay thế.
  • Sử dụng danh từ đúng cách: Không nói "a transgender" (một người chuyển giới) như một danh từ; hãy nói "a transgender person" (một người chuyển giới) hoặc "a trans person" (một người chuyển giới).