transient global amnesia

transient global amnesia

A patient experiences transient global amnesia during a routine check-up.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua: Một rối loạn trí nhớ thường gặpngười trung niên cao tuổi; đặc trưng bởi một cơn mất trí nhớ hoang mang kéo dài vài giờ; ngoài ra, người bệnh vẫn tỉnh táo hoạt động trí óc bình thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua sau khi trải qua cơn mất trí nhớ đột ngột kéo dài bốn giờ.)
  • (Trong một cơn mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua, người bệnh có thể liên tục hỏi đi hỏi lại cùng một câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an episode of transient global amnesia": một cơn mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua.
    • The patient had a single episode of transient global amnesia and fully recovered afterward. (Bệnh nhân đã một cơn mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua duy nhất hồi phục hoàn toàn sau đó.)
  • "transient global amnesia is self-limiting": chứng mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua tính tự giới hạn.
    • Transient global amnesia is self-limiting, meaning it resolves without specific treatment. (Chứng mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua tính tự giới hạn, nghĩa tự khỏi không cần điều trị đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amnesia (danh từ): chứng mất trí nhớ.
  • Transient ischemic attack (danh từ): cơn thiếu máu não thoáng qua (một tình trạng khác có thể gây nhầm lẫn với transient global amnesia).
Từ đồng nghĩa
  • Temporary global memory loss: mất trí nhớ toàn cầu tạm thời.
  • Short-term amnestic syndrome: hội chứng mất trí nhớ ngắn hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • A blank in one's memory: một khoảng trống trong trí nhớ.
    • The episode of transient global amnesia left a blank in the patient's memory for several hours. (Cơn mất trí nhớ toàn cầu thoáng qua để lại một khoảng trống trong trí nhớ của bệnh nhân trong vài giờ.)