transiently

transiently

The scientist observed the particles interacting transiently in the chamber.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thoáng qua, tạm thời: "transiently" chỉ trạng thái hoặc hành động tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, không lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Ba pion này thực tế có thể kết hợp với nhau một cách thoáng qua như một hạt hợp chất trong quá trình trao đổi.)
  • (Cảm giác hạnh phúc chỉ đến với anh ấy một cách tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transiently expressed": được biểu hiện một cách thoáng qua (thường dùng trong sinh học, chỉ sự biểu hiện gen trong thời gian ngắn).
    • The gene was transiently expressed in the cells before being silenced. (Gen này được biểu hiện một cách thoáng qua trong các tế bào trước khi bị ức chế.)
  • "Transiently stable": ổn định tạm thời (chỉ trạng thái ổn định trong thời gian ngắn).
    • The compound was transiently stable at room temperature. (Hợp chất này ổn định tạm thờinhiệt độ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transient (tính từ): thoáng qua, tạm thời.
    • Transient beauty (vẻ đẹp thoáng qua)
  • Transience (danh từ): tính chất thoáng qua, tạm thời.
    • The transience of youth (sự ngắn ngủi của tuổi trẻ)
Từ đồng nghĩa
  • Briefly (adv): một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn.
  • Temporarily (adv): tạm thời.
  • Momentarily (adv): trong chốc lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass transiently: đi qua một cách thoáng qua.
    • The comet passed transiently across the night sky. (Sao chổi đi qua bầu trời đêm một cách thoáng qua.)
  • Appear transiently: xuất hiện một cách thoáng qua.
    • The ghost appeared transiently before vanishing. (Bóng ma xuất hiện một cách thoáng qua trước khi biến mất.)
Thành ngữ liên quan
  • As transiently as a dream: thoáng qua như một giấc mơ.
    • The moment of joy lasted as transiently as a dream. (Khoảnh khắc hạnh phúc kéo dài thoáng qua như một giấc mơ.)
  • Transiently in the spotlight: nổi tiếng trong chốc lát.
    • The actor was transiently in the spotlight after his first movie. (Nam diễn viên nổi tiếng trong chốc lát sau bộ phim đầu tiên của mình.)

Từ có nhắc đến "transiently"